Wikulus

Tham gia thg 11 2014Trận đấu cuối Đã cập nhật
pl

Xe tăng của Wikulus (88)

Hetzer28620346,50%293,58
SU-100Y20949650,72%639,52
Churchill VII19139246,60%404,13
Churchill I15525745,16%288,71
IS-215271246,05%690,79
Black Prince14752651,02%439,93
T6714123336,88%254,15
SU-8512018038,33%135,28
Conqueror1131.06851,33%780,57
Type 5810231949,02%279,89
Caernarvon9945438,38%172,24
Matilda9110938,46%29,62
Hellcat8238145,12%443,13
FCM36Pak407020140,00%274,18
Type T-347025752,86%341,43
SU-85B6620639,39%318,22
T-346326250,79%414,64
M8A16023048,33%416,50
KV-1S5832051,72%283,95
T1578054,39%69,77
Medium III579338,60%50,25
T-295729940,35%465,69
T-285616539,29%115,35
M5A1 Stuart5617442,86%225,03
MS-15511345,45%127,98
T-803927546,15%393,41
Wespe3816247,37%490,16
Somua S353817044,74%148,39
SARL 423618750,00%222,18
Marder II3313851,52%113,38
Medium II315735,48%32,24
SU-76M319141,94%40,96
T-34-852731429,63%297,88
AT-1249850,00%65,99
SU-26228327,27%95,39
T-46218461,90%21,23
SU-18219147,62%387,76
1101934842,11%171,61
T-261914647,37%164,12
H35189744,44%38,58
Cruiser III1810544,44%42,22
Type 911710158,82%74,09
T-701724441,18%476,09
10TP1619543,75%304,55
Pz.Jäg. I1611925,00%173,44
T56 GMC1513240,00%180,96
KV-11423678,57%191,00
BT-7128733,33%50,25
A-201229166,67%564,40
T3 HMC1210816,67%204,70
Số hàng mỗi trang
1–50 trên tổng số 88
Hạng 22

Thông số chung

Số trận
113
Chiến thắng
51,33%

Điểm trung bình mỗi trận đấu

897
903
781
Kinh nghiệm
675
Thiệt hại Gây ra
1.068
Sát thương hỗ trợ
376
bằng khả năng phát hiện
320
bằng theo dõi
56
Kẻ thù bị phát hiện
0,71
Kẻ thù bị tiêu diệt
0,76
Phòng thủ căn cứ
0,57

Tiến trình

Chưa có đủ lịch sử trên xe tăng này. Cần ít nhất hai lần chụp trong 90 ngày qua để vẽ dòng.

Phần thưởng (19)

Đã cập nhật