WiktorPL

Tham gia thg 4 2011Trận đấu cuối Đã cập nhật
pl
[0LP] OLIMPO
Tân binh · tham gia ngày 28 thg 6 2026
0LP emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của WiktorPL ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận18.974011303
Cấp6,448,007,48
Chiến thắng9.10948,01%0327,27%14949,17%
Thua9.63950,80%0872,73%14949,17%
Trận hòa2261,19%000,00%51,65%
Số trận sống sót3.11816,43%0218,18%4815,84%
Xe tăng bị tiêu diệt10.7210,57030,272100,69
Tỷ lệ Phá hủy0,680,330,82
Xe tăng bị phát hiện19.0501,00090,822960,98
Thiệt hại585,26784,18922,44
Thiệt hại từ gọng kìm22,88104,2717,16
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện170,11333,55257,87
Thiệt hại từ hỗ trợ192,99437,82275,04
Thiệt hại tổng hợp778,251.222,001.215,03
Chiếm căn cứ18.9871,00000,001800,59
Phòng thủ căn cứ5.9730,31000,0060,02
Kinh nghiệm403,07526,09641,68
Tỉ lệ trúng đích57,81%52,24%61,58%
Chỉ số Cá nhân3.9070-2+22
Chỉ số đánh giá World of Tanks3.41500+24
WN7747,95331,98876,86
WN8753,79437,671.067,75
WNX582,68515,18967,45

Tiến trình của WiktorPL

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của WiktorPL

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Tiger II
    Cấp VIII· 471 Số trận
    807,32−6,31 nếu bị loại bỏ
  • 60TP Lewandowskiego
    Cấp X· 264 Số trận
    796,99−6,23 nếu bị loại bỏ
  • E 100
    Cấp X· 182 Số trận
    812,12−3,98 nếu bị loại bỏ
  • Object 252U Defender
    Cấp VIII· 159 Số trận
    957,46−3,82 nếu bị loại bỏ
  • Object 257
    Cấp IX· 196 Số trận
    838,57−3,61 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • VK 16.02 Leopard
    Cấp V· 145 Số trận
    50,25+3,54 nếu bị loại bỏ
  • Pz.Kpfw. III Ausf. J
    Cấp IV· 171 Số trận
    118,07+3,39 nếu bị loại bỏ
  • AMX 65 t
    Cấp VIII· 175 Số trận
    314,06+2,79 nếu bị loại bỏ
  • VK 45.02 (P) Ausf. B
    Cấp IX· 140 Số trận
    329,26+2,67 nếu bị loại bỏ
  • T-50
    Cấp V· 86 Số trận
    21,78+2,65 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của WiktorPL

Dấu ấn thành thạo78Hạng 33156Hạng 2273Hạng 1122Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X361
IX371461
VIII8183083
VII4428132
VI81620143
V6823115
IV761091
III961174
II1091231
I41221

22 trong số 388 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 6% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của WiktorPL

11 Các Clan · 1y 7mo trong Các Clan

thg 4 2011201420162018202020222024hôm nay
[0LP]0LP emblemOLIMPOhiện tại3 months
[NIS3A]NIS3A emblem3-Polska Brygada Pancerna Naszej Niszy30 thg 12 20252 hours
[PVPPL]PVPPL emblemGALAXJA28 thg 12 202510 months
[SASW]SASW emblemSAMI&SW-0I22 thg 2 20256 months
[WINCE]WINCE emblemWINCE2 thg 9 20242 days
[GUMOW]GUMOW emblemRozpędzone Gumowce29 thg 8 20242 months
[_FRM-]_FRM- emblemJust-Farming13 thg 7 20241 month
[TQBRO]TQBRO emblemTeQuila BrOthers4 thg 6 202414 days
[NISZA]NISZA emblemPolska Brygada Pancerna Naszej Niszy20 thg 5 202458 minutes
[PGC]PGC emblemPolska Gwardia Czołgistów19 thg 5 202416 hours
[2COH]2COH emblemINTERNATIONAL COMPANY 0F HEROES17 thg 5 202421 days