WiktorDolecki

Tham gia thg 8 2015Trận đấu cuối Đã cập nhật
plen
[P-NNT] Polish No Name Team
Chỉ huy · tham gia ngày 18 thg 11 2019
P-NNT emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của WiktorDolecki ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận14.85000106
Cấp5,67——8,37
Chiến thắng7.15848,20%0—0—5350,00%
Thua7.57250,99%0—0—5350,00%
Trận hòa1200,81%0—0—00,00%
Số trận sống sót2.63017,71%0—0—2523,58%
Xe tăng bị tiêu diệt9.3030,630—0—610,58
Tỷ lệ Phá hủy0,76——0,75
Xe tăng bị phát hiện17.3141,170—0—1321,25
Thiệt hại518,12——1.179,29
Thiệt hại từ gọng kìm23,40——29,72
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện161,32——324,11
Thiệt hại từ hỗ trợ184,72——353,83
Thiệt hại tổng hợp702,84——1.533,12
Chiếm căn cứ8.0950,550—0—1451,37
Phòng thủ căn cứ7.7660,520—0—00,00
Kinh nghiệm365,57——519,36
Tỉ lệ trúng đích55,68%——67,39%
Chỉ số Cá nhân3.58100+19
Chỉ số đánh giá World of Tanks3.37500+13
WN7828,26——888,42
WN8795,89——1.190,49
WNX621,54——1.079,63

Tiến trình của WiktorDolecki

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của WiktorDolecki

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • AMX M4 mle. 49
    Cấp VIII· 289 Số trận
    1.315,18−16,54 nếu bị loại bỏ
  • T110E4
    Cấp X· 173 Số trận
    1.418,04−15,29 nếu bị loại bỏ
  • 122 TM
    Cấp VIII· 189 Số trận
    1.341,48−11,79 nếu bị loại bỏ
  • Centurion Action X
    Cấp X· 209 Số trận
    995,05−9,49 nếu bị loại bỏ
  • T30
    Cấp IX· 289 Số trận
    911,00−9,31 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Churchill VII
    Cấp VI· 268 Số trận
    210,25+8,64 nếu bị loại bỏ
  • Pz.Kpfw. I Ausf. C
    Cấp III· 434 Số trận
    257,74+7,89 nếu bị loại bỏ
  • M18 Hellcat
    Cấp VI· 207 Số trận
    162,77+7,35 nếu bị loại bỏ
  • FV304
    Cấp VI· 203 Số trận
    93,11+7,27 nếu bị loại bỏ
  • O-I Experimental
    Cấp V· 255 Số trận
    227,16+6,95 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của WiktorDolecki

Dấu ấn thành thạo45Hạng 3396Hạng 2269Hạng 1126Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI——1——
X——522
IX12231
VIII215111
VII32975
VI1710143
V341796
IV—71692
III—91455
II571561
I—623—

26 trong số 251 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 10% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của WiktorDolecki

10 Các Clan · 8y 7mo trong Các Clan

thg 8 20152017201820192020202120222023202420252026hôm nay
[P-NNT]P-NNT emblemPolish No Name Teamhiện tại7 years
[_DWW_]_DWW_ emblemDark White Warriors5 thg 11 20191 year
[BAJKA]BAJKA emblemBajeczny Batalion3 thg 9 20185 months
[_LXIX]_LXIX emblemLXIX-12 thg 4 20172 days
[A_M_X]A_M_X emblemAnime Massive eXtermination18 thg 3 20175 days
[DANTE]DANTE emblemPoprostubądźjakDANTE5 thg 3 201718 days
[P-NNT]P-NNT emblemPolish No Name Team10 thg 2 20172 months
[NWL]NWL emblemNiech Wygra Lepszy !26 thg 11 201621 days
[DOFD]DOFD emblemDestroyers of Dreams30 thg 10 201656 minutes
[R_V_N]R_V_N emblemREACTIVATION_PL19 thg 10 20162 months