Wikingerblut14

Tham gia thg 10 2013Trận đấu cuối Đã cập nhật
de

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Wikingerblut14 ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận35.2451137139
Cấp7,7210,009,329,41
Chiến thắng17.68750,18%654,55%1951,35%6546,76%
Thua17.17348,72%545,45%1848,65%7151,08%
Trận hòa3851,09%00,00%00,00%32,16%
Số trận sống sót9.74727,65%218,18%1232,43%3223,02%
Xe tăng bị tiêu diệt31.3890,89100,91431,161180,85
Tỷ lệ Phá hủy1,231,111,721,10
Xe tăng bị phát hiện30.5630,8750,45310,84920,66
Thiệt hại1.243,201.948,731.937,141.878,35
Thiệt hại từ gọng kìm58,9360,3636,8439,81
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện274,34335,91224,68298,56
Thiệt hại từ hỗ trợ333,27396,27261,51338,37
Thiệt hại tổng hợp1.576,472.345,002.198,652.217,71
Chiếm căn cứ18.0550,5180,73220,59220,16
Phòng thủ căn cứ18.0450,5100,0000,0000,00
Kinh nghiệm666,48822,73877,59782,45
Tỉ lệ trúng đích68,53%77,14%76,09%66,26%
Chỉ số Cá nhân6.3410+2+1
Xếp hạng World of Tanks5.32300-2
WN71.130,921.075,681.268,90999,82
WN81.434,631.387,831.681,741.395,40
WNX1.404,431.438,801.560,221.438,30

Tiến trình của Wikingerblut14

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Wikingerblut14

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp IX· 239 Số trận
    2.227,27−6,59 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 265 Số trận
    2.044,53−5,52 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 241 Số trận
    2.283,88−5,42 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 340 Số trận
    1.832,89−5,39 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 693 Số trận
    1.611,13−4,80 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp IX· 143 Số trận
    509,76+4,94 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 359 Số trận
    1.117,35+4,17 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 448 Số trận
    1.211,96+2,94 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 126 Số trận
    638,31+2,89 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 154 Số trận
    839,87+2,69 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Wikingerblut14

Dấu ấn thành thạo98Hạng 33292Hạng 22203Hạng 1172Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI251311
X21542275
IX522483011
VIII526854316
VII2123239
VI12202716
V2722235
IV3912115
III541612—
II55843
I12321

72 trong số 698 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 10% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Wikingerblut14

7 Các Clan · 11y 2mo trong Các Clan

thg 10 201320152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[DAN5T]DAN5T emblemDie*Anstalt*1 thg 6 20265 years
[DIE-T]DIE-T emblemDie Truppe16 thg 8 20212 years
[DIE_T]DIE_T emblemDie _Truppe11 thg 5 20196 days
[DIE-T]DIE-T emblemDie Truppe29 thg 4 20196 months
[PFUN]PFUN emblemPink Fluffy Unicorn10 thg 11 20182 years
[T-FL]T-FL emblemThe_FearLess29 thg 7 20163 months
[HOPI]HOPI emblemHopihallidido Holsten_Pilsener_Halbe_Liter_Dose27 thg 4 20161 year