Venthyl

Tham gia thg 11 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
pl
[URLOP] PAZIE NA WAKACJACH
Tân binh · tham gia ngày 21 thg 12 2025
URLOP emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Venthyl ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận32.87900151
Cấp5,71——6,66
Chiến thắng16.35049,73%0—0—7851,66%
Thua16.22349,34%0—0—6945,70%
Trận hòa3060,93%0—0—42,65%
Số trận sống sót7.45522,67%0—0—4227,81%
Xe tăng bị tiêu diệt24.2300,740—0—1951,29
Tỷ lệ Phá hủy0,95——1,79
Xe tăng bị phát hiện29.6040,900—0—1541,02
Thiệt hại649,50——1.652,11
Thiệt hại từ gọng kìm28,15——44,33
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện141,61——180,20
Thiệt hại từ hỗ trợ169,76——224,53
Thiệt hại tổng hợp819,26——1.885,76
Chiếm căn cứ30.2290,920—0—150,10
Phòng thủ căn cứ16.9000,510—0—130,09
Kinh nghiệm446,31——850,23
Tỉ lệ trúng đích58,36%——75,47%
Chỉ số Cá nhân4.52700+16
Chỉ số đánh giá World of Tanks4.28400+19
WN7948,98——1.653,18
WN81.050,93——2.256,38
WNX829,34——2.140,41

Tiến trình của Venthyl

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Venthyl

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • BT-2
    Cấp II· 2.849 Số trận
    1.316,35−34,15 nếu bị loại bỏ
  • IS-7
    Cấp X· 188 Số trận
    1.457,39−6,92 nếu bị loại bỏ
  • T95
    Cấp IX· 107 Số trận
    2.038,29−5,53 nếu bị loại bỏ
  • Leopard 1
    Cấp X· 133 Số trận
    1.529,33−5,48 nếu bị loại bỏ
  • Type 68
    Cấp IX· 87 Số trận
    2.297,38−5,39 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • AMX ELC bis
    Cấp V· 386 Số trận
    41,81+9,14 nếu bị loại bỏ
  • Pz.Kpfw. I Ausf. C
    Cấp III· 346 Số trận
    101,88+6,49 nếu bị loại bỏ
  • IS
    Cấp VII· 260 Số trận
    434,19+4,14 nếu bị loại bỏ
  • T-28
    Cấp IV· 475 Số trận
    463,72+3,04 nếu bị loại bỏ
  • IS-3
    Cấp VIII· 243 Số trận
    502,88+2,98 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Venthyl

Dấu ấn thành thạo71Hạng 33173Hạng 22119Hạng 1155Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI—11——
X26562
IX2413177
VIII51830177
VII1331108
VI24202010
V—919244
IV331796
III292077
II791494
I353——

55 trong số 445 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 12% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Venthyl

11 Các Clan · 1y 9mo trong Các Clan

thg 11 2012201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[URLOP]URLOP emblemPAZIE NA WAKACJACHhiện tại9 months
[-MOC-]-MOC- emblemFIOLETOWE PAZIE1 thg 10 20251 month
[5PELL]5PELL emblemCygańska Karawanka18 thg 12 20243 hours
[KNAGA]KNAGA emblemKutwy Na Garażach31 thg 3 20245 months
[PGC]PGC emblemPolska Gwardia Czołgistów3 thg 11 20232 days
[GNAGA]GNAGA emblemKutwy Na Garażach, ale pisane przez G28 thg 10 20232 months
[INBAS]INBAS emblemInglorious_Bastards18 thg 8 20235 months
[B0SKI]B0SKI emblemBoski Skład31 thg 3 20233 minutes
[NISZA]NISZA emblemPolska Brygada Pancerna Naszej Niszy30 thg 3 20234 hours
[ELIT-]ELIT- emblemBlack Elite29 thg 3 20231 month
[-PLG-]-PLG- emblemPolish Gang20 thg 2 20231 month