Variente

Tham gia thg 5 2013Trận đấu cuối Đã cập nhật
en
[11HDR] 11th HODOR Derping Regiment
Sĩ quan Quân lực · tham gia ngày 11 thg 8 2024
11HDR emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Variente ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận21.4990017
Cấp7,68——9,50
Chiến thắng11.25352,34%0—0—1482,35%
Thua9.99246,48%0—0—317,65%
Trận hòa2541,18%0—0—00,00%
Số trận sống sót4.60621,42%0—0—1058,82%
Xe tăng bị tiêu diệt18.9420,880—0—160,94
Tỷ lệ Phá hủy1,12——2,29
Xe tăng bị phát hiện28.4391,320—0—160,94
Thiệt hại1.287,67——2.130,94
Thiệt hại từ gọng kìm53,54——121,00
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện340,61——399,92
Thiệt hại từ hỗ trợ394,15——520,92
Thiệt hại tổng hợp1.681,82——2.715,58
Chiếm căn cứ23.4241,090—0—00,00
Phòng thủ căn cứ10.5920,490—0—00,00
Kinh nghiệm623,64——1.113,47
Tỉ lệ trúng đích72,11%——80,12%
Chỉ số Cá nhân7.00600+7
Xếp hạng World of Tanks6.735000
WN71.237,53——1.400,31
WN81.625,22——1.881,52
WNX1.535,83——1.836,88

Tiến trình của Variente

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Variente

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • IS-7
    Cấp X· 371 Số trận
    2.159,43−15,42 nếu bị loại bỏ
  • BZ-79
    Cấp XI· 116 Số trận
    2.660,71−9,91 nếu bị loại bỏ
  • Centurion Action X
    Cấp X· 539 Số trận
    1.760,35−8,75 nếu bị loại bỏ
  • T-10
    Cấp IX· 559 Số trận
    1.759,62−7,25 nếu bị loại bỏ
  • Controcarro 3 Minotauro
    Cấp X· 165 Số trận
    2.273,76−7,10 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Caernarvon
    Cấp VIII· 452 Số trận
    474,02+26,84 nếu bị loại bỏ
  • Black Prince
    Cấp VII· 303 Số trận
    332,57+18,81 nếu bị loại bỏ
  • Comet
    Cấp VII· 266 Số trận
    273,53+15,79 nếu bị loại bỏ
  • M6
    Cấp VI· 314 Số trận
    355,39+14,96 nếu bị loại bỏ
  • Cromwell
    Cấp VI· 236 Số trận
    205,03+13,66 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Variente

Dấu hiệu Thiện chiến4460

Các xe tăng theo những dấu trên nòng pháo. Một dấu là giá trị trung bình ổn định: trò chơi tính dấu này trên cửa sổ trượt của các trận đấu gần đây, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông có
XI62——
X33111—
IX4432—
VIII71181—
VII253——
VI2442—
V183——
IV15———
III18———
II18———
I9———

Đã đọc các dấu cho 331 trong số 336 xe tăng. Phần còn lại sẽ được điền khi tài khoản được làm mới.

Dấu ấn thành thạo42Hạng 3388Hạng 22102Hạng 1187Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI——152
X1—151217
IX27161313
VIII14293523
VII—24149
VI—37911
V34356
IV11553
III—10242
II494—1
I522——

87 trong số 336 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 26% nhà chứa xe.

Chơi vượt qua dấu trên nòng pháo

Các xe tăng có tổng sát thương hiện đã vượt qua một dấu mà chúng chưa có. Huy hiệu chính là tổng sát thương đó, được tô màu theo dấu đã vượt qua.

  • Cấp VIII· 33 Số trận
    2.118nòng pháo có không có
  • Cấp IX· 48 Số trận
    2.755nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 473 Số trận
    1.654nòng pháo có không có
  • Cấp IX· 35 Số trận
    2.741nòng pháo có không có
  • Cấp VI· 35 Số trận
    1.382nòng pháo có không có
  • Cấp VI· 26 Số trận
    1.534nòng pháo có không có

Lịch sử Các Clan của Variente

2 Các Clan · 2y 2mo trong Các Clan

thg 5 201320152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[11HDR]11HDR emblem11th HODOR Derping Regimenthiện tại2 years
[-SBN-]-SBN- emblemThe Shenanigan Battalion18 thg 7 20202 months