Valkyriewolves

Tham gia thg 2 2022Trận đấu cuối Đã cập nhật
en
[OUCH-] Old United Coughing Heroes
Sĩ quan Chiến đấu · tham gia ngày 24 thg 6 2026
OUCH- emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Valkyriewolves ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận13.6170034
Cấp8,65——10,00
Chiến thắng6.20545,57%0—0—2161,76%
Thua7.20652,92%0—0—1338,24%
Trận hòa2061,51%0—0—00,00%
Số trận sống sót3.24723,85%0—0—1132,35%
Xe tăng bị tiêu diệt6.5870,480—0—210,62
Tỷ lệ Phá hủy0,64——0,91
Xe tăng bị phát hiện11.1030,820—0—411,21
Thiệt hại956,00——1.399,38
Thiệt hại từ gọng kìm49,29——68,35
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện364,50——639,35
Thiệt hại từ hỗ trợ413,79——707,71
Thiệt hại tổng hợp1.369,79——2.081,65
Chiếm căn cứ4.0840,300—0—00,00
Phòng thủ căn cứ3.4590,250—0—00,00
Kinh nghiệm588,35——853,59
Tỉ lệ trúng đích62,52%——74,89%
Chỉ số Cá nhân4.71000+9
Chỉ số đánh giá World of Tanks3.04400+2
WN7646,52——977,56
WN8725,28——1.055,06
WNX694,33——951,80

Tiến trình của Valkyriewolves

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Valkyriewolves

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Strv 103B
    Cấp X· 2.221 Số trận
    1.012,83−67,61 nếu bị loại bỏ
  • Strv 107-12
    Cấp XI· 335 Số trận
    1.180,80−14,42 nếu bị loại bỏ
  • UDES 03
    Cấp VIII· 933 Số trận
    824,36−8,48 nếu bị loại bỏ
  • Strv 103-0
    Cấp IX· 366 Số trận
    918,01−6,24 nếu bị loại bỏ
  • UDES 15/16
    Cấp X· 761 Số trận
    759,11−4,69 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Strv K
    Cấp IX· 277 Số trận
    152,53+15,25 nếu bị loại bỏ
  • Primo Victoria
    Cấp VIII· 246 Số trận
    158,58+10,02 nếu bị loại bỏ
  • T-103
    Cấp VIII· 122 Số trận
    101,63+5,68 nếu bị loại bỏ
  • Strv S1
    Cấp VIII· 1.159 Số trận
    623,70+5,36 nếu bị loại bỏ
  • Bofors Tornvagn
    Cấp VIII· 100 Số trận
    101,47+5,03 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Valkyriewolves

Dấu hiệu Thiện chiến800

Các xe tăng theo những dấu trên nòng pháo. Một dấu là giá trị trung bình ổn định: trò chơi tính dấu này trên cửa sổ trượt của các trận đấu gần đây, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông có
XI51——
X351——
IX312——
VIII403——
VII17———
VI19———
V91——
IV6———
III3———
II2———
I2———

8 trong số 177 xe tăng có một dấu, chiếm 5% nhà chứa xe.

Dấu ấn thành thạo47Hạng 3375Hạng 2221Hạng 117Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI—411—
X581931
IX591432
VIII5131843
VII3464—
VI34102—
V13231
IV2211—
III2—1——
II1—1——
I——2——

7 trong số 177 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 4% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Valkyriewolves

8 Các Clan · 3y 9mo trong Các Clan

thg 2 20222023202420252026hôm nay
[OUCH-]OUCH- emblemOld United Coughing Heroeshiện tại3 months
[OUCH-]OUCH- emblemOld United Coughing Heroes23 thg 6 20265 months
[ATQ]ATQ emblemWarriors_of_Antiquity31 thg 1 202627 minutes
[IR_F]IR_F emblemIron Forged24 thg 1 20262 years
[IR_F2]IR_F2 emblemIron Forged 216 thg 4 202417 days
[IR_F]IR_F emblemIron Forged29 thg 3 202420 days
[IR_F2]IR_F2 emblemIron Forged 28 thg 3 20243 months
[NUF]NUF emblemNoobs United Forever21 thg 5 20231 year

Tên trước đây của Valkyriewolves

TênĐã thay đổi
SESe_72729 thg 9 2023