Valiente5

Tham gia thg 12 2010Trận đấu cuối Đã cập nhật
ukru
[M--UA] Мариуполь
Sĩ quan Biên chế · tham gia ngày 25 thg 9 2023
M--UA emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Valiente5 ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận44.1580070
Cấp8,01——8,39
Chiến thắng21.57248,85%0—0—3042,86%
Thua21.77249,30%0—0—3752,86%
Trận hòa8141,84%0—0—34,29%
Số trận sống sót14.61633,10%0—0—1622,86%
Xe tăng bị tiêu diệt40.3920,910—0—310,44
Tỷ lệ Phá hủy1,37——0,57
Xe tăng bị phát hiện29.0920,660—0—270,39
Thiệt hại1.180,88——864,53
Thiệt hại từ gọng kìm28,67——20,97
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện124,71——181,31
Thiệt hại từ hỗ trợ153,38——202,29
Thiệt hại tổng hợp1.334,26——1.066,81
Chiếm căn cứ47.6351,080—0—861,23
Phòng thủ căn cứ32.1430,730—0—00,00
Kinh nghiệm560,66——610,26
Tỉ lệ trúng đích64,61%——57,89%
Chỉ số Cá nhân6.08700-3
Xếp hạng World of Tanks3.41800-5
WN71.061,48——493,57
WN81.347,37——564,95
WNX1.098,61——496,89

Tiến trình của Valiente5

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Valiente5

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp IX· 1.845 Số trận
    2.158,91−44,59 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 549 Số trận
    2.267,41−16,19 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 280 Số trận
    2.403,88−8,77 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 760 Số trận
    1.393,96−7,28 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 396 Số trận
    1.808,36−6,26 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp X· 1.646 Số trận
    924,80+8,68 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 712 Số trận
    696,83+6,89 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 425 Số trận
    448,14+5,87 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VII· 190 Số trận
    156,77+3,95 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 229 Số trận
    300,61+3,93 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Valiente5

Dấu ấn thành thạo60Hạng 33130Hạng 2253Hạng 1128Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI11———
X271298
IX2112885
VIII6112996
VII12516103
VI10101392
V971552
IV911031
III734——
II1121—1
I522——

28 trong số 345 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 8% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Valiente5

2 Các Clan · 2y 10mo trong Các Clan

thg 12 20102012201420162018202020222024hôm nay
[M--UA]M--UA emblemМариупольhiện tại3 years
[B_ARS]B_ARS emblemB_ARS13 thg 9 20231 month