VIPMANOK

Tham gia thg 2 2014Trận đấu cuối Đã cập nhật
ukru
[BSY] Внутрішні Сили України
Sĩ quan Quân lực · tham gia ngày 19 thg 7 2023
BSY emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của VIPMANOK ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận9.47201649
Cấp5,59—6,876,96
Chiến thắng4.57548,30%0—850,00%2551,02%
Thua4.77750,43%0—743,75%2346,94%
Trận hòa1201,27%0—16,25%12,04%
Số trận sống sót3.06732,38%0—531,25%1734,69%
Xe tăng bị tiêu diệt5.4400,570—100,63280,57
Tỷ lệ Phá hủy0,85—0,910,88
Xe tăng bị phát hiện3.2530,340—80,50320,65
Thiệt hại467,03—807,19840,63
Thiệt hại từ gọng kìm29,61—65,2742,60
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện103,19—84,80164,48
Thiệt hại từ hỗ trợ132,81—150,07207,08
Thiệt hại tổng hợp599,84—940,331.043,13
Chiếm căn cứ9.3480,990—452,81541,10
Phòng thủ căn cứ4.0820,430—00,0000,00
Kinh nghiệm310,19—403,56409,20
Tỉ lệ trúng đích47,06%—72,17%69,97%
Chỉ số Cá nhân4.0690+2+10
Xếp hạng World of Tanks3.61100+2
WN7665,55—795,73814,75
WN8703,04—1.062,321.112,08
WNX593,12—918,431.024,53

Tiến trình của VIPMANOK

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của VIPMANOK

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Super Hellcat
    Cấp VII· 1.909 Số trận
    872,21−81,10 nếu bị loại bỏ
  • M44
    Cấp VI· 1.753 Số trận
    831,99−45,37 nếu bị loại bỏ
  • KV-2
    Cấp VI· 821 Số trận
    803,89−22,22 nếu bị loại bỏ
  • T-34-85
    Cấp VI· 222 Số trận
    880,62−7,05 nếu bị loại bỏ
  • AMX 12 t
    Cấp VI· 128 Số trận
    1.002,93−5,24 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • IS
    Cấp VII· 319 Số trận
    319,23+15,32 nếu bị loại bỏ
  • Pz.Kpfw. IV Ausf. H
    Cấp V· 980 Số trận
    463,80+13,23 nếu bị loại bỏ
  • Pz.Kpfw. 38 (t) n.A.
    Cấp IV· 101 Số trận
    8,48+9,00 nếu bị loại bỏ
  • KV-85
    Cấp VI· 303 Số trận
    391,51+8,12 nếu bị loại bỏ
  • M41
    Cấp V· 432 Số trận
    419,00+7,47 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của VIPMANOK

Dấu ấn thành thạo32Hạng 3332Hạng 2212Hạng 116Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X2————
IX——1——
VIII——1——
VII—4211
VI33233
V6245—
IV6210——
III88322
II5106——
I3331—

6 trong số 115 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 5% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của VIPMANOK

4 Các Clan · 3y 7mo trong Các Clan

thg 2 201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[BSY]BSY emblemВнутрішні Сили Україниhiện tại3 years
[UACOM]UACOM emblemUkrainian company of friends15 thg 7 20233 days
[YURKO]YURKO emblemclan_aabht9 thg 6 20235 months
[3CY]3CY emblemДоброго вечора, ми з Украiни !31 thg 12 20223 months