VIKILIX

Tham gia thg 11 2014Trận đấu cuối Đã cập nhật
cssk
[-VLCI] Osamělí_Vlci
Tân binh · tham gia ngày 27 thg 10 2024
-VLCI emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của VIKILIX ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận27.271006
Trung bình cấp độ7,26——11,00
Chiến thắng14.21452,12%0—0—233,33%
Thua12.81246,98%0—0—466,67%
Trận hòa2450,90%0—0—00,00%
Số trận sống sót4.60916,90%0—0—00,00%
Xe tăng bị tiêu diệt20.4220,750—0—30,50
Tỷ lệ Phá hủy0,90——0,50
Xe tăng bị phát hiện37.9491,390—0—71,17
Thiệt hại1.207,84——2.414,17
Thiệt hại từ gọng kìm52,82——0,00
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện340,43——231,33
Thiệt hại từ hỗ trợ393,25——231,33
Thiệt hại tổng hợp1.601,09——2.805,33
Chiếm căn cứ9.0020,330—0—00,00
Phòng thủ căn cứ11.3410,420—0—00,00
Kinh nghiệm573,80——786,17
Tỉ lệ trúng đích64,50%——81,03%
Chỉ số Cá nhân6.39600-1
Xếp hạng World of Tanks5.714000
WN71.187,79——684,26
WN81.626,21——1.429,45
WNX1.487,94——1.342,67

Tiến trình của VIKILIX

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của VIKILIX

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp X· 410 Số trận
    2.029,49−10,90 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 213 Số trận
    2.566,80−9,81 nếu bị loại bỏ
  • Cấp XI· 110 Số trận
    3.039,79−8,86 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 230 Số trận
    2.333,08−8,02 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 379 Số trận
    1.871,57−7,46 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp VI· 1.163 Số trận
    813,58+23,55 nếu bị loại bỏ
  • Cấp V· 911 Số trận
    758,43+13,87 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VII· 332 Số trận
    727,71+10,08 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 281 Số trận
    658,69+9,78 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VII· 213 Số trận
    295,27+9,62 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của VIKILIX

Dấu hiệu Thiện chiến8770

Các xe tăng theo những dấu trên nòng pháo. Một dấu là giá trị trung bình ổn định: trò chơi tính dấu này trên cửa sổ trượt của các trận đấu gần đây, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông có
XI221—
X3317——
IX37191—
VIII51214—
VII2715——
VI339——
V3441—

Đã đọc các dấu cho 311 trong số 431 xe tăng. Phần còn lại sẽ được điền khi tài khoản được làm mới.

Dấu ấn thành thạo43Hạng 33105Hạng 22138Hạng 11122Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI——14—
X4411238
IX2—102223
VIII33151936
VII—281517
VI—641517
V548913
IV3511124
III2714103
II3101781
I1261—

122 trong số 431 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 28% nhà chứa xe.

Trên thanh tiến trình, không có dấu

Các xe tăng có tổng sát thương hiện đã vượt qua một dấu mà chúng chưa có. Huy hiệu chính là tổng sát thương đó, được tô màu theo dấu đã vượt qua.

So sánh mọi xe tăng với các ngưỡng dấu của mình
  • Cấp IX· 38 Số trận
    3.237nòng pháo có không có
  • Cấp IX· 30 Số trận
    2.865nòng pháo có không có
  • Cấp IX· 46 Số trận
    2.821nòng pháo có không có
  • Cấp VI· 30 Số trận
    1.058nòng pháo có không có
  • Cấp IX· 36 Số trận
    2.822nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 34 Số trận
    2.150nòng pháo có không có

Lịch sử Các Clan của VIKILIX

5 Các Clan · 8y trong Các Clan

thg 11 201420162017201820192020202120222023202420252026hôm nay
[-VLCI]-VLCI emblemOsamělí_Vlcihiện tại2 years
[RAYDA]RAYDA emblemRapid young darlings20 thg 10 202411 months
[DVVD]DVVD emblemDanger Virtual Virus Detected30 thg 11 20232 years
[DVVD]DVVD emblemDanger Virtual Virus Detected4 thg 10 20192 years
[ZS_CZ]ZS_CZ emblemŽELEZNÁ SRDCE CZ1 thg 10 201711 months