Unihilator

Tham gia thg 12 2010Trận đấu cuối Đã cập nhật
ruukkk
[_WBT_] WhiteBIT
Sĩ quan Cấp úy · tham gia ngày 27 thg 10 2025
_WBT_ emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Unihilator ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận30.29311106914
Cấp7,678,008,659,14
Chiến thắng16.31753,86%654,55%6662,26%49554,16%
Thua13.49844,56%436,36%3734,91%40043,76%
Trận hòa4781,58%19,09%32,83%192,08%
Số trận sống sót10.86035,85%327,27%4643,40%30933,81%
Xe tăng bị tiêu diệt30.7581,02100,911311,249241,01
Tỷ lệ Phá hủy1,581,252,181,53
Xe tăng bị phát hiện32.9911,0910,09830,788280,91
Thiệt hại1.324,111.310,821.801,301.904,35
Thiệt hại từ gọng kìm36,2333,1849,5968,39
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện174,06224,36386,28377,74
Thiệt hại từ hỗ trợ210,29257,55435,87446,14
Thiệt hại tổng hợp1.534,401.568,362.248,032.368,28
Chiếm căn cứ32.6881,0800,0000,003250,36
Phòng thủ căn cứ33.5361,1100,0070,072470,27
Kinh nghiệm657,54734,82927,09881,00
Tỉ lệ trúng đích70,98%50,70%74,89%76,05%
Chỉ số Cá nhân8.1710+13+45
Xếp hạng World of Tanks5.836-1+12+75
WN71.371,611.053,271.476,991.290,15
WN81.817,561.276,621.974,571.800,65
WNX1.480,691.336,171.871,651.799,58

Tiến trình của Unihilator

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Unihilator

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp VII· 1.821 Số trận
    2.297,11−38,75 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 3.251 Số trận
    1.735,89−30,88 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 645 Số trận
    1.856,53−11,13 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 305 Số trận
    1.882,71−7,19 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 364 Số trận
    2.547,60−7,03 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp VI· 1.124 Số trận
    367,04+30,62 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 371 Số trận
    512,04+15,43 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 580 Số trận
    578,68+14,60 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VII· 343 Số trận
    625,66+10,66 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 174 Số trận
    600,05+6,37 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Unihilator

Dấu ấn thành thạo32Hạng 3371Hạng 2282Hạng 1162Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI—212—
X137163
IX—3191614
VIII612161912
VII539910
VI25468
V523310
IV6—462
III6—33—
II5141—
I21113

62 trong số 285 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 22% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Unihilator

2 Các Clan · 7 months trong Các Clan

thg 12 20102012201420162018202020222024hôm nay
[_WBT_]_WBT_ emblemWhiteBIThiện tại11 months
[RA_MA]RA_MA emblemRA>>MA13 thg 9 202532 seconds