— người chơi trực tuyến
— trực tuyến
Hỗ trợ chúng tôi
Phản hồi
—
Do cộng đồng tài trợ
Đã tài trợ 0%
unicum.gg
Người chơi
Người chơi
Clan
Clan
Xe tăng
Xe tăng
Bản đồ
Bản đồ
Thêm
Thêm
Tìm
⌘
K
WNX
🌍
EU
vi
TwoSamson
Tham gia thg 7 2024
·
Trận đấu cuối
bây giờ
·
Đã cập nhật
bây giờ
[
-DP
]
Die Plüschies
Sĩ quan Biên chế · tham gia ngày 1 thg 10 2025
Tổng quan
Xe tăng (22)
Phiên chơi
Thành tích (42)
Tour đấu
Giá trị
beta
Xe tăng của TwoSamson (22)
III
IV
V
VI
VII
VIII
IX
Không có
Hạng 3
3
Hạng 2
2
Hạng 1
1
Ace Tanker
M
Cột
7/7
I-XI
Tên
Master
Dấu hiệu
Số trận
Thiệt hại trung bình
Trung bình XP
WR
WNX
VIII
Tiger II
Ace Tanker
M
—
115
1.373
746
44,35%
1.399,61
VII
Tiger I
Hạng 1
1
—
101
1.264
823
55,45%
1.455,71
VI
M6
Hạng 1
1
—
89
1.496
1.044
70,79%
3.231,58
VII
T29
Hạng 1
1
—
58
1.223
805
51,72%
1.469,00
III
M3 Stuart
Hạng 1
1
—
48
541
522
54,17%
1.715,93
V
T1
Hạng 2
2
—
40
838
650
67,50%
1.917,79
VI
T-34-85
Hạng 1
1
—
29
922
745
44,83%
1.922,24
VI
VK 36.01 H
Hạng 1
1
—
25
1.070
793
52,00%
1.706,91
VIII
Indien-Pz.
Hạng 2
2
—
23
1.173
675
34,78%
1.349,56
IV
T6
Hạng 2
2
—
15
587
553
66,67%
1.468,67
VI
KV-1S
Hạng 1
1
—
14
785
705
57,14%
1.195,67
IV
T-28
Hạng 2
2
—
13
516
388
30,77%
1.243,51
V
KV-1
Hạng 2
2
—
10
782
705
80,00%
1.478,78
VI
Tiger 131
Hạng 2
2
—
10
1.095
788
40,00%
2.308,84
VII
VK 30.02 D
Hạng 1
1
—
8
1.030
931
62,50%
1.746,08
IV
Pz. III J
Hạng 3
3
—
8
324
344
37,50%
559,12
IX
Leopard PT A
Hạng 2
2
—
6
1.630
630
33,33%
1.105,04
VI
VK 30.02 M
Hạng 2
2
—
6
1.014
936
66,67%
2.603,19
IV
BT-7
Hạng 3
3
—
4
459
328
50,00%
649,99
III
Pz. III E
Hạng 3
3
—
3
515
460
66,67%
1.186,85
III
BT-5
Hạng 3
3
—
3
683
427
33,33%
1.601,35
III
V–4/40
Ace Tanker
M
—
3
335
554
33,33%
782,92
Số hàng mỗi trang
1–22 trên tổng số 22