Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của ToJaTo ·
| Thống kê | Tổng | 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số trận | 36.714 | 0 | 8 | 100 | ||||
| Cấp | 6,87 | — | 6,00 | 7,38 | ||||
| Chiến thắng | 17.770 | 48,40% | 0 | — | 3 | 37,50% | 41 | 41,00% |
| Thua | 18.460 | 50,28% | 0 | — | 4 | 50,00% | 57 | 57,00% |
| Trận hòa | 484 | 1,32% | 0 | — | 1 | 12,50% | 2 | 2,00% |
| Số trận sống sót | 9.127 | 24,86% | 0 | — | 1 | 12,50% | 18 | 18,00% |
| Xe tăng bị tiêu diệt | 24.479 | 0,67 | 0 | — | 8 | 1,00 | 54 | 0,54 |
| Tỷ lệ Phá hủy | 0,89 | — | 1,14 | 0,66 | ||||
| Xe tăng bị phát hiện | 28.853 | 0,79 | 0 | — | 7 | 0,88 | 76 | 0,76 |
| Thiệt hại | 818,72 | — | 811,13 | 862,62 | ||||
| Thiệt hại từ gọng kìm | 40,02 | — | 39,88 | 37,95 | ||||
| Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện | 199,56 | — | 79,75 | 209,53 | ||||
| Thiệt hại từ hỗ trợ | 239,58 | — | 119,63 | 247,48 | ||||
| Thiệt hại tổng hợp | 1.058,30 | — | 930,75 | 1.110,10 | ||||
| Chiếm căn cứ | 18.244 | 0,50 | 0 | — | 0 | 0,00 | 7 | 0,07 |
| Phòng thủ căn cứ | 11.460 | 0,31 | 0 | — | 0 | 0,00 | 0 | 0,00 |
| Kinh nghiệm | 545,58 | — | 563,75 | 520,91 | ||||
| Tỉ lệ trúng đích | 68,11% | — | 61,00% | 64,24% | ||||
| Chỉ số Cá nhân | 4.807 | 0 | 0 | -4 | ||||
| Chỉ số đánh giá World of Tanks | 3.878 | 0 | 0 | -3 | ||||
| WN7 | 860,93 | — | 917,38 | 633,16 | ||||
| WN8 | 911,84 | — | 1.082,40 | 738,57 | ||||
| WNX | 790,53 | — | 955,46 | 696,46 | ||||
Tiến trình của ToJaTo
Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.
Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của ToJaTo
🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX
Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.
- FCM 36 Pak 40Cấp III· 2.186 Số trận1.927,42−37,90 nếu bị loại bỏ
- IS-3ACấp VIII· 3.008 Số trận1.024,76−23,79 nếu bị loại bỏ
- Pz.Kpfw. S35 739 (f)Cấp III· 4.041 Số trận965,65−22,61 nếu bị loại bỏ
- Controcarro 3 MinotauroCấp X· 853 Số trận1.097,86−10,17 nếu bị loại bỏ
- GSOR 1008Cấp VIII· 825 Số trận1.079,19−7,28 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX
Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.
- KV-3Cấp VII· 246 Số trận306,91+3,67 nếu bị loại bỏ
- KV-4Cấp VIII· 354 Số trận477,49+3,40 nếu bị loại bỏ
- T29Cấp VII· 290 Số trận425,77+3,17 nếu bị loại bỏ
- Conqueror Gun CarriageCấp X· 208 Số trận461,69+2,47 nếu bị loại bỏ
- M6Cấp VI· 142 Số trận165,68+2,42 nếu bị loại bỏ
Các dấu và thành tích Mastery của ToJaTo
Dấu ấn thành thạo601085717
Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.
17 trong số 279 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 6% nhà chứa xe.
Lịch sử Các Clan của ToJaTo
1 Các Clan · 4y 10mo trong Các Clan
thg 11 20142016201720182019202020212022202320242025hôm nay
