Timyrex

Tham gia thg 11 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
enru
[BRO_X] Brothers_X
Binh nhì · tham gia ngày 3 thg 4 2024
BRO_X emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Timyrex ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận12.2420095
Cấp6,50——9,44
Chiến thắng5.65846,22%0—0—4244,21%
Thua6.46252,79%0—0—5153,68%
Trận hòa1221,00%0—0—22,11%
Số trận sống sót2.94624,06%0—0—2829,47%
Xe tăng bị tiêu diệt5.8460,480—0—300,32
Tỷ lệ Phá hủy0,63——0,45
Xe tăng bị phát hiện8.3750,680—0—370,39
Thiệt hại477,76——605,41
Thiệt hại từ gọng kìm27,49——45,97
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện125,38——151,38
Thiệt hại từ hỗ trợ152,87——197,35
Thiệt hại tổng hợp630,64——794,67
Chiếm căn cứ11.6530,950—0—00,00
Phòng thủ căn cứ6.4980,530—0—00,00
Kinh nghiệm334,39——574,54
Tỉ lệ trúng đích59,49%——60,94%
Chỉ số Cá nhân3.38200+5
Xếp hạng World of Tanks2.91100-5
WN7599,43——319,55
WN8547,31——341,80
WNX409,23——228,39

Tiến trình của Timyrex

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Timyrex

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • M53/M55
    Cấp IX· 612 Số trận
    576,11−13,32 nếu bị loại bỏ
  • M40/M43
    Cấp VIII· 250 Số trận
    645,11−6,02 nếu bị loại bỏ
  • Black Prince
    Cấp VII· 332 Số trận
    584,14−5,43 nếu bị loại bỏ
  • Caernarvon
    Cấp VIII· 387 Số trận
    531,41−5,26 nếu bị loại bỏ
  • SU-100
    Cấp VI· 381 Số trận
    561,06−4,25 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • AMX 50 120
    Cấp IX· 127 Số trận
    89,46+5,77 nếu bị loại bỏ
  • AMX 50 100
    Cấp VIII· 188 Số trận
    190,88+4,64 nếu bị loại bỏ
  • Leopard Prototyp A
    Cấp IX· 118 Số trận
    164,35+3,82 nếu bị loại bỏ
  • Churchill VII
    Cấp VI· 319 Số trận
    280,12+3,32 nếu bị loại bỏ
  • B1
    Cấp IV· 110 Số trận
    73,87+2,71 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Timyrex

Dấu ấn thành thạo31Hạng 3346Hạng 2237Hạng 115Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X231—1
IX3231—
VIII5253—
VII—356—
VI—3871
V—1662
IV—348—
III2374—
II34621
I371——

5 trong số 137 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 4% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Timyrex

3 Các Clan · 3y 8mo trong Các Clan

thg 11 2012201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[BRO_X]BRO_X emblemBrothers_Xhiện tại2 years
[WARI1]WARI1 emblemWarriors to life and death 124 thg 6 20202 months
[PIVO7]PIVO7 emblemPIVO-CZ (PRVNÍ IDEÁLNÍ VOJENSKÝ ODDÍL)27 thg 11 20161 year