Timerider42

Tham gia thg 4 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
de
[SSPCS] SUSPICIOUS
Sĩ quan Điều hành · tham gia ngày 31 thg 5 2019
SSPCS emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Timerider42 ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận52.07700250
Cấp6,417,85
Chiến thắng26.93851,73%0013152,40%
Thua24.52547,09%0011646,40%
Trận hòa6141,18%0031,20%
Số trận sống sót17.09932,83%007128,40%
Xe tăng bị tiêu diệt51.9551,00002290,92
Tỷ lệ Phá hủy1,491,28
Xe tăng bị phát hiện70.7111,36002330,93
Thiệt hại839,131.083,56
Thiệt hại từ gọng kìm42,6755,04
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện265,94347,59
Thiệt hại từ hỗ trợ308,61402,63
Thiệt hại tổng hợp1.147,741.534,46
Chiếm căn cứ96.2931,85003471,39
Phòng thủ căn cứ44.9070,86001460,58
Kinh nghiệm499,32740,45
Tỉ lệ trúng đích61,21%63,55%
Chỉ số Cá nhân6.40500+3
Chỉ số đánh giá World of Tanks5.28600-1
WN71.246,611.115,66
WN81.402,691.278,36
WNX1.174,041.213,15

Tiến trình của Timerider42

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Timerider42

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • TVP T 50/51
    Cấp X· 625 Số trận
    1.539,79−7,72 nếu bị loại bỏ
  • Strv m/42-57 Alt A.2
    Cấp VI· 612 Số trận
    1.708,94−5,61 nếu bị loại bỏ
  • Char Futur 4
    Cấp IX· 401 Số trận
    1.588,67−5,21 nếu bị loại bỏ
  • SU-100Y
    Cấp VI· 1.294 Số trận
    1.344,21−4,16 nếu bị loại bỏ
  • Tiger II
    Cấp VIII· 406 Số trận
    1.513,89−3,28 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • T1E6
    Cấp II· 759 Số trận
    239,93+7,31 nếu bị loại bỏ
  • M22 Locust
    Cấp III· 1.198 Số trận
    685,47+5,77 nếu bị loại bỏ
  • T2 Light Tank
    Cấp II· 884 Số trận
    595,63+4,91 nếu bị loại bỏ
  • Pz.Kpfw. III/IV
    Cấp V· 341 Số trận
    243,42+4,56 nếu bị loại bỏ
  • T7 Combat Car
    Cấp II· 470 Số trận
    368,81+3,82 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Timerider42

Dấu ấn thành thạo47Hạng 33138Hạng 22153Hạng 11112Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI2
X612172
IX1222148
VIII38273813
VII4142011
VI15171323
V4151715
IV218129
III2551416
II21114513
I31232

112 trong số 464 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 24% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Timerider42

3 Các Clan · 7y 7mo trong Các Clan

thg 4 2012201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[SSPCS]SSPCS emblemSUSPICIOUShiện tại7 years
[TINK]TINK emblemTinkerTanks30 thg 5 20193 months
[_DPG_]_DPG_ emblemDeutsche Panzer Garde10 thg 10 20164 months