Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của TimeFuse ·
| Thống kê | Tổng | 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số trận | 28.448 | 3 | 38 | 99 | ||||
| Cấp | 6,52 | 6,67 | 7,39 | 7,10 | ||||
| Chiến thắng | 13.228 | 46,50% | 2 | 66,67% | 19 | 50,00% | 42 | 42,42% |
| Thua | 14.893 | 52,35% | 1 | 33,33% | 19 | 50,00% | 56 | 56,57% |
| Trận hòa | 327 | 1,15% | 0 | 0,00% | 0 | 0,00% | 1 | 1,01% |
| Số trận sống sót | 8.537 | 30,01% | 2 | 66,67% | 13 | 34,21% | 35 | 35,35% |
| Xe tăng bị tiêu diệt | 18.462 | 0,65 | 1 | 0,33 | 22 | 0,58 | 60 | 0,61 |
| Tỷ lệ Phá hủy | 0,93 | 1,00 | 0,88 | 0,94 | ||||
| Xe tăng bị phát hiện | 13.747 | 0,48 | 0 | 0,00 | 17 | 0,45 | 48 | 0,48 |
| Thiệt hại | 559,71 | 405,00 | 614,18 | 619,75 | ||||
| Thiệt hại từ gọng kìm | 32,27 | 38,67 | 26,42 | 18,28 | ||||
| Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện | 143,63 | 48,00 | 165,25 | 173,03 | ||||
| Thiệt hại từ hỗ trợ | 175,90 | 86,67 | 191,67 | 191,31 | ||||
| Thiệt hại tổng hợp | 735,61 | 491,67 | 820,28 | 816,53 | ||||
| Chiếm căn cứ | 14.544 | 0,51 | 0 | 0,00 | 38 | 1,00 | 62 | 0,63 |
| Phòng thủ căn cứ | 12.063 | 0,42 | 0 | 0,00 | 0 | 0,00 | 1 | 0,01 |
| Kinh nghiệm | 434,93 | 318,00 | 352,97 | 378,01 | ||||
| Tỉ lệ trúng đích | 55,75% | 61,54% | 65,97% | 65,21% | ||||
| Chỉ số Cá nhân | 3.999 | +1 | +2 | +1 | ||||
| Chỉ số đánh giá World of Tanks | 3.201 | 0 | -1 | +1 | ||||
| WN7 | 689,66 | 587,62 | 642,04 | 560,16 | ||||
| WN8 | 661,65 | 541,35 | 604,91 | 583,61 | ||||
| WNX | 558,82 | 211,05 | 491,92 | 566,67 | ||||
Tiến trình của TimeFuse
Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.
Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của TimeFuse
🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX
Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.
- T-150Cấp VI· 1.683 Số trận714,70−8,73 nếu bị loại bỏ
- Object 268Cấp X· 511 Số trận783,47−6,60 nếu bị loại bỏ
- Object 704Cấp IX· 494 Số trận771,99−5,94 nếu bị loại bỏ
- T26E3 Eagle 7Cấp VII· 370 Số trận897,27−4,21 nếu bị loại bỏ
- M103Cấp IX· 754 Số trận651,60−4,04 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX
Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.
- FV207Cấp VIII· 326 Số trận298,69+4,04 nếu bị loại bỏ
- CrusaderCấp VI· 127 Số trận50,49+2,78 nếu bị loại bỏ
- CovenanterCấp V· 114 Số trận19,48+2,43 nếu bị loại bỏ
- T-50Cấp V· 124 Số trận57,27+2,37 nếu bị loại bỏ
- M6Cấp VI· 188 Số trận200,70+2,32 nếu bị loại bỏ
Các dấu và thành tích Mastery của TimeFuse
Dấu ấn thành thạo641246212
Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.
12 trong số 286 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 4% nhà chứa xe.
Lịch sử Các Clan của TimeFuse
6 Các Clan · 11y 6mo trong Các Clan
