Theangrydevil

Tham gia thg 4 2011Trận đấu cuối Đã cập nhật
pl
[S95ED] SPEED
Binh nhì · tham gia ngày 14 thg 5 2026
S95ED emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Theangrydevil ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận28.60400133
Cấp8,199,74
Chiến thắng16.19056,60%007354,89%
Thua12.06342,17%005843,61%
Trận hòa3511,23%0021,50%
Số trận sống sót11.54840,37%005843,61%
Xe tăng bị tiêu diệt39.0461,37001711,29
Tỷ lệ Phá hủy2,292,28
Xe tăng bị phát hiện38.4691,34001331,00
Thiệt hại1.957,382.675,13
Thiệt hại từ gọng kìm80,2569,80
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện429,43478,71
Thiệt hại từ hỗ trợ509,68548,50
Thiệt hại tổng hợp2.467,063.220,09
Chiếm căn cứ13.8390,480020,02
Phòng thủ căn cứ30.2131,0600200,15
Kinh nghiệm779,05998,18
Tỉ lệ trúng đích74,36%73,12%
Chỉ số Cá nhân9.95500+5
Chỉ số đánh giá World of Tanks9.50200-10
WN71.771,371.557,15
WN82.746,992.072,87
WNX2.570,942.245,84

Tiến trình của Theangrydevil

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Theangrydevil

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • T-62A
    Cấp X· 1.299 Số trận
    3.225,76−39,87 nếu bị loại bỏ
  • Panhard EBR 105
    Cấp X· 842 Số trận
    3.450,89−29,95 nếu bị loại bỏ
  • Object 140
    Cấp X· 1.216 Số trận
    2.968,00−26,99 nếu bị loại bỏ
  • Leopard Prototyp A
    Cấp IX· 480 Số trận
    3.851,45−23,70 nếu bị loại bỏ
  • T110E5
    Cấp X· 1.001 Số trận
    3.068,33−22,86 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • IS-3
    Cấp VIII· 681 Số trận
    1.307,21+31,68 nếu bị loại bỏ
  • T34
    Cấp VIII· 1.129 Số trận
    1.978,31+23,24 nếu bị loại bỏ
  • IS
    Cấp VII· 262 Số trận
    539,72+18,74 nếu bị loại bỏ
  • KV-1
    Cấp V· 406 Số trận
    623,36+17,57 nếu bị loại bỏ
  • T-10
    Cấp IX· 351 Số trận
    1.444,63+17,04 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Theangrydevil

Dấu ấn thành thạo14Hạng 3323Hạng 2263Hạng 11109Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X3622
IX1919
VIII121024
VII14610
VI11617
V22169
IV14256
III12641
II6249
I2221

109 trong số 223 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 49% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Theangrydevil

11 Các Clan · 9 months trong Các Clan

thg 4 2011201420162018202020222024hôm nay
[S95ED]S95ED emblemSPEEDhiện tại4 months
[LE0_B]LE0_B emblemLE0_B9 thg 5 202617 days
[TR4ID]TR4ID emblemTR4ID FOR DAMAGE19 thg 4 20262 months
[MUW]MUW emblemThe Ministry of Ungentlemanly Warfare™14 thg 2 202616 days
[MUTE]MUTE emblemMute enemy team24 thg 1 20267 days
[VIRIO]VIRIO emblemInvictuss!10 thg 1 20261 month
[MUW]MUW emblemThe Ministry of Ungentlemanly Warfare™9 thg 11 202517 days
[NXTGO]NXTGO emblemONLY NEXTGO12 thg 9 202522 days
[ST1CH]ST1CH emblemSTICH17 thg 8 202521 days
[ST1CH]ST1CH emblemSTICH20 thg 7 20251 month
[BOGOL]BOGOL emblemBOGOL5 thg 6 202510 days