Terminatorsvik75

Tham gia thg 1 2014Trận đấu cuối Đã cập nhật
ru

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Terminatorsvik75 ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận1.043000
Cấp3,72———
Chiến thắng47845,83%0—0—0—
Thua55653,31%0—0—0—
Trận hòa90,86%0—0—0—
Số trận sống sót20019,18%0—0—0—
Xe tăng bị tiêu diệt2830,270—0—0—
Tỷ lệ Phá hủy0,34———
Xe tăng bị phát hiện6260,600—0—0—
Thiệt hại113,03———
Thiệt hại từ gọng kìm10,07———
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện63,82———
Thiệt hại từ hỗ trợ73,89———
Thiệt hại tổng hợp183,68———
Chiếm căn cứ1.2231,170—0—0—
Phòng thủ căn cứ3170,300—0—0—
Kinh nghiệm185,50———
Tỉ lệ trúng đích27,02%———
Chỉ số Cá nhân1.588000
Xếp hạng World of Tanks2.559000
WN7245,39———
WN8119,65———
WNX44,23———

Tiến trình của Terminatorsvik75

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Terminatorsvik75

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp V· 91 Số trận
    72,46−4,40 nếu bị loại bỏ
  • Cấp V· 145 Số trận
    72,87−4,38 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

Các dấu và thành tích Mastery của Terminatorsvik75

Dấu ấn thành thạo20Hạng 3316Hạng 222Hạng 110Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
VII—1———
VI4————
V212——
IV2521—
III544——
II585——
I2131—

0 trong số 58 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 0% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Terminatorsvik75

1 Các Clan · 7 months trong Các Clan

thg 1 201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[RAK--]RAK-- emblemНагибатели раков22 thg 7 20237 months