Terminatorsf

Tham gia thg 1 2016Trận đấu cuối Đã cập nhật
ro
[ROPHX] [RO]PHOENIX
Binh nhì · tham gia ngày 21 thg 10 2024
ROPHX emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Terminatorsf ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận28.9353668499
Cấp6,478,178,418,69
Chiến thắng13.37146,21%1644,44%2739,71%22144,29%
Thua15.31752,94%2055,56%4058,82%26653,31%
Trận hòa2470,85%00,00%11,47%122,40%
Số trận sống sót3.89613,46%719,44%1014,71%7715,43%
Xe tăng bị tiêu diệt14.4020,5040,11220,322250,45
Tỷ lệ Phá hủy0,580,140,380,53
Xe tăng bị phát hiện25.4990,88391,08660,973650,73
Thiệt hại504,83441,42748,261.013,40
Thiệt hại từ gọng kìm26,474,2217,2435,97
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện189,34245,97238,92238,38
Thiệt hại từ hỗ trợ215,82250,19256,17274,35
Thiệt hại tổng hợp720,65691,61986,091.289,18
Chiếm căn cứ13.2330,4600,0000,001910,38
Phòng thủ căn cứ4.1590,1400,0000,0040,01
Kinh nghiệm348,16502,89554,44637,18
Tỉ lệ trúng đích55,33%64,03%69,14%73,34%
Chỉ số Cá nhân3.24800+23
Chỉ số đánh giá World of Tanks2.732-2-2+5
WN7610,63309,10427,09592,20
WN8583,15257,60480,87704,84
WNX466,01134,29390,86614,57

Tiến trình của Terminatorsf

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Terminatorsf

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • KV-2
    Cấp VI· 1.599 Số trận
    618,01−8,81 nếu bị loại bỏ
  • Type 5 Heavy
    Cấp X· 372 Số trận
    694,34−6,03 nếu bị loại bỏ
  • KR-1
    Cấp XI· 129 Số trận
    1.259,19−5,55 nếu bị loại bỏ
  • AMX 30 1er prototype
    Cấp IX· 337 Số trận
    789,37−5,13 nếu bị loại bỏ
  • Panhard EBR 105
    Cấp X· 150 Số trận
    1.226,53−5,00 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • O-Ho
    Cấp VIII· 455 Số trận
    252,23+4,88 nếu bị loại bỏ
  • KV-4
    Cấp VIII· 405 Số trận
    194,98+4,86 nếu bị loại bỏ
  • Type 4 Heavy
    Cấp IX· 916 Số trận
    372,52+4,50 nếu bị loại bỏ
  • Jagdpanther
    Cấp VII· 333 Số trận
    173,84+3,79 nếu bị loại bỏ
  • M18 Hellcat
    Cấp VI· 320 Số trận
    166,75+3,42 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Terminatorsf

Dấu ấn thành thạo72Hạng 33111Hạng 2293Hạng 1113Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI1——1—
X——2101
IX114102
VIII61216133
VII1315101
VI4414202
V7121571
IV—131481
III171791
II5161231
I4422—

13 trong số 319 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 4% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Terminatorsf

11 Các Clan · 7y 10mo trong Các Clan

thg 1 20162017201820192020202120222023202420252026hôm nay
[ROPHX]ROPHX emblem[RO]PHOENIXhiện tại2 years
[CSA2]CSA2 emblemCUCERIM SI ADAUGAM18 thg 10 20241 year
[TXW]TXW emblemThe Way14 thg 10 20234 days
[RF007]RF007 emblemROMANIAN FORCE 0078 thg 10 202311 months
[KGBS]KGBS emblemKGB SKORPION9 thg 11 20223 days
[KGBS]KGBS emblemKGB SKORPION5 thg 11 20223 years
[IMGL]IMGL emblemImperiul Gladiatorilor14 thg 7 20198 hours
[SASRO]SASRO emblemServiciul Actiunilor Speciale Romane13 thg 7 20192 months
[-FBI]-FBI emblemCLANUL DILAILOR25 thg 5 20194 months
[BMARO]BMARO emblemBrigada Mecanizata ACVILA28 thg 1 20195 months
[T_S_R]T_S_R emblemRomanian Special Team20 thg 6 20181 month