Tenugui

Tham gia thg 5 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
pl
[PLPAD] 1st Polish Armoured Division
Tân binh · tham gia ngày 15 thg 12 2019
PLPAD emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Tenugui ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận32.6190074
Cấp6,09——5,32
Chiến thắng15.51347,56%0—0—3648,65%
Thua16.83751,62%0—0—3851,35%
Trận hòa2690,82%0—0—00,00%
Số trận sống sót7.79723,90%0—0—2533,78%
Xe tăng bị tiêu diệt22.2380,680—0—490,66
Tỷ lệ Phá hủy0,90——1,00
Xe tăng bị phát hiện34.5711,060—0—540,73
Thiệt hại493,66——455,54
Thiệt hại từ gọng kìm23,95——1,61
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện164,71——157,26
Thiệt hại từ hỗ trợ188,66——158,88
Thiệt hại tổng hợp682,32——613,58
Chiếm căn cứ18.3280,560—0—150,20
Phòng thủ căn cứ18.5540,570—0—00,00
Kinh nghiệm394,73——445,91
Tỉ lệ trúng đích54,68%——52,81%
Chỉ số Cá nhân3.876000
Xếp hạng World of Tanks3.30600+5
WN7798,49——721,35
WN8737,29——776,46
WNX578,71——601,13

Tiến trình của Tenugui

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Tenugui

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp IX· 390 Số trận
    851,13−5,39 nếu bị loại bỏ
  • Cấp V· 676 Số trận
    903,05−4,93 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 311 Số trận
    963,88−4,74 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 181 Số trận
    1.188,95−4,22 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 212 Số trận
    996,37−3,52 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp IV· 227 Số trận
    33,74+3,71 nếu bị loại bỏ
  • Cấp V· 176 Số trận
    37,91+3,38 nếu bị loại bỏ
  • Cấp V· 177 Số trận
    27,41+3,26 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 136 Số trận
    49,94+2,59 nếu bị loại bỏ
  • Cấp V· 213 Số trận
    173,53+2,15 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Tenugui

Dấu ấn thành thạo60Hạng 33138Hạng 22125Hạng 1137Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X——1——
IX15811
VIII4616191
VII—214297
VI1526235
V—520209
IV6518106
III41115143
II4161674
I—5421

37 trong số 380 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 10% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Tenugui

10 Các Clan · 8y 8mo trong Các Clan

thg 5 2012201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[PLPAD]PLPAD emblem1st Polish Armoured Divisionhiện tại7 years
[_PKN_]_PKN_ emblemPKN ORLEN S.A.23 thg 8 20192 months
[_LND]_LND emblem_Liga Niezwykłych Dżentelmenów__12 thg 8 20185 days
[PREDS]PREDS emblemPREDATOR'S16 thg 7 20183 months
[PLKSW]PLKSW emblemKlan Strategii Wojennej29 thg 3 20182 months
[PL-PW]PL-PW emblemPancerna-Wataha19 thg 12 20179 months
[PBPP]PBPP emblemPolska Brygada Przyjaciół Piwa9 thg 3 20174 months
[K-2-K]K-2-K emblemKampiące Krasnale 21 thg 7 20162 months
[WW1LF]WW1LF emblemWolf Warrior I5 thg 3 20165 days
[WW1LF]WW1LF emblemWolf Warrior I3 thg 2 20164 months