Tempsta

Tham gia thg 4 2024Trận đấu cuối Đã cập nhật
de
[TRSHX] still TRXSH
Tân binh · tham gia ngày 11 thg 9 2026
TRSHX emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Tempsta ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận14.784031166
Cấp8,21—6,978,74
Chiến thắng7.84853,08%0—2064,52%10462,65%
Thua6.74745,64%0—1135,48%5935,54%
Trận hòa1891,28%0—00,00%31,81%
Số trận sống sót2.16314,63%0—722,58%3621,69%
Xe tăng bị tiêu diệt12.5320,850—391,261951,17
Tỷ lệ Phá hủy0,99—1,631,50
Xe tăng bị phát hiện26.5991,800—812,613231,95
Thiệt hại1.485,10—1.926,772.399,45
Thiệt hại từ gọng kìm39,86—81,3249,61
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện495,33—504,65555,56
Thiệt hại từ hỗ trợ535,19—585,97605,17
Thiệt hại tổng hợp2.020,72—2.512,743.009,01
Chiếm căn cứ3.8340,260—00,0000,00
Phòng thủ căn cứ3.4920,240—00,001270,77
Kinh nghiệm795,39—1.131,681.069,31
Tỉ lệ trúng đích69,66%—73,50%74,95%
Chỉ số Cá nhân7.2900+8+45
Chỉ số đánh giá World of Tanks6.44600+14
WN71.282,55—2.046,751.849,13
WN81.799,04—3.277,502.954,28
WNX1.777,24—3.587,153.000,29

Tiến trình của Tempsta

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Tempsta

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Panhard EBR 75 (FL 10)
    Cấp VIII· 187 Số trận
    3.423,96−19,56 nếu bị loại bỏ
  • Škoda T 50
    Cấp IX· 123 Số trận
    3.465,85−15,60 nếu bị loại bỏ
  • M5 Stuart
    Cấp IV· 155 Số trận
    4.152,84−14,30 nếu bị loại bỏ
  • SFAC 105
    Cấp VIII· 237 Số trận
    2.599,61−13,93 nếu bị loại bỏ
  • Type 5 Heavy
    Cấp X· 156 Số trận
    2.471,35−10,80 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Bat.-Châtillon Bourrasque
    Cấp VIII· 615 Số trận
    1.387,49+18,58 nếu bị loại bỏ
  • DZT-159
    Cấp IX· 219 Số trận
    1.001,42+14,80 nếu bị loại bỏ
  • Rheinmetall Skorpion
    Cấp VIII· 249 Số trận
    1.086,38+13,00 nếu bị loại bỏ
  • LPT-67 Šelma
    Cấp IX· 185 Số trận
    923,80+10,53 nếu bị loại bỏ
  • Panhard EBR 90
    Cấp IX· 162 Số trận
    852,99+9,83 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Tempsta

Dấu hiệu Thiện chiến3561

Các xe tăng theo những dấu trên nòng pháo. Một dấu là giá trị trung bình ổn định: trò chơi tính dấu này trên cửa sổ trượt của các trận đấu gần đây, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông có
XI2———
X331321
IX4061—
VIII82113—
VII203——
VI292——
V29———
IV23———
III25———
II13———
I5———

Đã đọc các dấu cho 343 trong số 345 xe tăng. Phần còn lại sẽ được điền khi tài khoản được làm mới.

Dấu ấn thành thạo39Hạng 3390Hạng 2299Hạng 1189Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI——1—1
X—2111125
IX24101913
VIII97223326
VII—2759
VI331195
V451361
IV23963
III410362
II41224
I—212—

89 trong số 345 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 26% nhà chứa xe.

Chơi vượt qua dấu trên nòng pháo

Các xe tăng có tổng sát thương hiện đã vượt qua một dấu mà chúng chưa có. Huy hiệu chính là tổng sát thương đó, được tô màu theo dấu đã vượt qua.

  • Cấp VI· 34 Số trận
    2.066nòng pháo có không có
  • Cấp X· 34 Số trận
    3.820nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 35 Số trận
    2.822nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 30 Số trận
    2.174nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 37 Số trận (30 ngày)
    3.130nòng pháo có không có
  • Cấp IX· 51 Số trận
    3.408nòng pháo có không có

Lịch sử Các Clan của Tempsta

18 Các Clan · 1y 11mo trong Các Clan

thg 4 202420252026hôm nay
[TRSHX]TRSHX emblemstill TRXSHhiện tại16 days
[TR4SH]TR4SH emblemTR4SH10 thg 9 202622 hours
[DAKMA]DAKMA emblemDeine Armut kotzt mich an5 thg 9 202621 days
[TIPI-]TIPI- emblemRent your TIPI4 thg 8 20261 month
[ALP-K]ALP-K emblemAlpenkrieger21 thg 6 202620 days
[ALP-J]ALP-J emblemAlpenjäger31 thg 5 20262 months
[ALP-D]ALP-D emblemAlpendivision9 thg 4 202620 days
[ALP-J]ALP-J emblemAlpenjäger19 thg 3 20262 months
[ALP-K]ALP-K emblemAlpenkrieger28 thg 1 202610 months
[DSK__]DSK__ emblemDeutsche Sturmfront Kämpfer5 thg 4 20253 days
[ST4MP]ST4MP emblemStampfkartoffel31 thg 3 202530 days
[CAMPP]CAMPP emblemCome And Meet Pants Players1 thg 3 20252 days
[CAMPP]CAMPP emblemCome And Meet Pants Players25 thg 2 20251 month
[ALP-B]ALP-B emblemAlpenbattalion24 thg 1 202511 days
[S__U]S__U emblemSuper Unicorn12 thg 1 20251 month
[FAMOS]FAMOS emblemFAMOS10 thg 12 20241 month
[TNAD]TNAD emblemTankowanie na dywanie27 thg 10 20242 months
[ATTAK]ATTAK emblemAtakujemy13 thg 8 20248 days

Tên trước đây của Tempsta

TênĐã thay đổi
Theo_2_killer22 thg 12 2025