Tarrix

Tham gia thg 5 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
cssk
[BIA] =BiA=Steel panthers Cz/Sk
Binh nhì · tham gia ngày 18 thg 12 2020
BIA emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Tarrix ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận32.1980018
Cấp7,41——10,39
Chiến thắng15.84949,22%0—0—950,00%
Thua15.94849,53%0—0—950,00%
Trận hòa4011,25%0—0—00,00%
Số trận sống sót9.91030,78%0—0—738,89%
Xe tăng bị tiêu diệt27.6550,860—0—160,89
Tỷ lệ Phá hủy1,24——1,45
Xe tăng bị phát hiện24.2830,750—0—150,83
Thiệt hại1.133,65——2.232,50
Thiệt hại từ gọng kìm42,25——30,56
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện211,75——385,89
Thiệt hại từ hỗ trợ254,01——416,44
Thiệt hại tổng hợp1.387,66——2.648,94
Chiếm căn cứ32.6431,010—0—00,00
Phòng thủ căn cứ10.4330,320—0—00,00
Kinh nghiệm565,41——872,33
Tỉ lệ trúng đích63,16%——82,40%
Chỉ số Cá nhân6.13900+2
Xếp hạng World of Tanks5.142000
WN71.055,24——1.068,25
WN81.297,80——1.534,49
WNX1.249,80——1.649,93

Tiến trình của Tarrix

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Tarrix

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp X· 550 Số trận
    2.483,98−29,10 nếu bị loại bỏ
  • Cấp V· 1.189 Số trận
    1.394,74−15,93 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 652 Số trận
    1.722,95−13,38 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 638 Số trận
    1.840,19−10,71 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 249 Số trận
    1.861,60−7,35 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp V· 736 Số trận
    334,62+17,07 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 553 Số trận
    500,02+9,61 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VII· 400 Số trận
    539,61+9,04 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 422 Số trận
    593,73+8,32 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 317 Số trận
    645,79+7,88 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Tarrix

Dấu ấn thành thạo110Hạng 33145Hạng 22109Hạng 1155Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI—232—
X18292216
IX41016145
VIII1626352510
VII—111175
VI3139123
V6118147
IV581062
III581223
II1191043
I14211

55 trong số 471 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 12% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Tarrix

6 Các Clan · 11y 2mo trong Các Clan

thg 5 2012201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[BIA]BIA emblem=BiA=Steel panthers Cz/Skhiện tại6 years
[-BIA-]-BIA- emblem=BiA=Black Steel panthers Cz/Sk17 thg 12 20203 years
[SKMCZ]SKMCZ emblemSKMCZ / Slovensko-Moravsko-Česká Tanková Armáda6 thg 4 20181 year
[LL-NS]LL-NS emblemTotall Demolition Tanks28 thg 2 20171 year
[HC-CZ]HC-CZ emblemThe hard core of čech6 thg 3 20169 months
[-H-]-H- emblemAngry hornets16 thg 3 20153 months