Target2610

Tham gia thg 1 2018Trận đấu cuối Đã cập nhật
de
[WKW] Wer spielt kann verlieren wer nicht spielt hat schon verloren
Tân binh · tham gia ngày 10 thg 12 2025
WKW emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Target2610 ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận39.07300414
Cấp7,73——8,11
Chiến thắng17.28044,22%0—0—18745,17%
Thua21.19054,23%0—0—22153,38%
Trận hòa6031,54%0—0—61,45%
Số trận sống sót8.37321,43%0—0—8420,29%
Xe tăng bị tiêu diệt17.1980,440—0—2040,49
Tỷ lệ Phá hủy0,56——0,62
Xe tăng bị phát hiện20.3290,520—0—2020,49
Thiệt hại708,64——911,86
Thiệt hại từ gọng kìm32,12——19,08
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện207,00——228,15
Thiệt hại từ hỗ trợ239,13——247,23
Thiệt hại tổng hợp947,77——1.167,27
Chiếm căn cứ59.5021,520—0—8151,97
Phòng thủ căn cứ3.0460,080—0—400,10
Kinh nghiệm414,90——616,51
Tỉ lệ trúng đích54,61%——53,83%
Chỉ số Cá nhân3.70100+8
Xếp hạng World of Tanks2.68500+11
WN7520,97——611,03
WN8567,16——728,58
WNX478,41——652,62

Tiến trình của Target2610

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Target2610

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • T95
    Cấp IX· 4.245 Số trận
    1.031,04−70,00 nếu bị loại bỏ
  • T30
    Cấp IX· 4.071 Số trận
    720,93−30,70 nếu bị loại bỏ
  • STG
    Cấp VIII· 8.380 Số trận
    495,50−5,06 nếu bị loại bỏ
  • Char Futur 4
    Cấp IX· 421 Số trận
    784,61−4,24 nếu bị loại bỏ
  • SU-130PM
    Cấp VIII· 924 Số trận
    628,17−3,73 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • VK 30.01 (P)
    Cấp VI· 1.723 Số trận
    40,57+21,14 nếu bị loại bỏ
  • Pz.Kpfw. IV Ausf. H
    Cấp V· 1.518 Số trận
    21,29+16,00 nếu bị loại bỏ
  • Tiger (P)
    Cấp VII· 1.963 Số trận
    254,47+12,16 nếu bị loại bỏ
  • G.W. E 100
    Cấp X· 1.037 Số trận
    242,20+8,62 nếu bị loại bỏ
  • Pz.Kpfw. 38 (t) n.A.
    Cấp IV· 406 Số trận
    5,72+5,54 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Target2610

Dấu ấn thành thạo57Hạng 3376Hạng 2226Hạng 118Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI——1——
X——521
IX—4633
VIII451233
VII—61121
VI214126—
V75115—
IV4411——
III5851—
II6721—
I44—3—

8 trong số 199 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 4% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Target2610

9 Các Clan · 3y 11mo trong Các Clan

thg 1 201820192020202120222023202420252026hôm nay
[WKW]WKW emblemWer spielt kann verlieren wer nicht spielt hat schon verlorenhiện tại10 months
[GRSS]GRSS emblemGegen-Russland25 thg 4 20254 days
[GW]GW emblemGoWar12 thg 2 20255 months
[ESOS]ESOS emblemEntweder Siegen Oder Sterben25 thg 11 202330 days
[T0GA]T0GA emblemBack. To. Garage.16 thg 2 20222 years
[EVD]EVD emblemEdler von Drachenland1 thg 2 20201 month
[PD_R]PD_R emblem13. Panzerdivision Raubvogel23 thg 10 20195 months
[T0GA]T0GA emblemBack. To. Garage.25 thg 9 20187 months
[T-H-T]T-H-T emblemThe Heavy Team24 thg 2 20181 day