TEROR_23

Tham gia thg 8 2016Trận đấu cuối Đã cập nhật
ukenru
[UA-AF] Armed_Forces_of_Ukraine
Sĩ quan Cấp úy · tham gia ngày 7 thg 3 2024
UA-AF emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của TEROR_23 ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận23.240005
Cấp7,18——8,00
Chiến thắng11.57049,78%0—0—120,00%
Thua11.46349,32%0—0—480,00%
Trận hòa2070,89%0—0—00,00%
Số trận sống sót4.96221,35%0—0—00,00%
Xe tăng bị tiêu diệt17.8130,770—0—20,40
Tỷ lệ Phá hủy0,97——0,40
Xe tăng bị phát hiện28.8631,240—0—20,40
Thiệt hại911,56——351,20
Thiệt hại từ gọng kìm38,11——0,00
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện292,82——0,00
Thiệt hại từ hỗ trợ330,93——0,00
Thiệt hại tổng hợp1.242,49——351,20
Chiếm căn cứ12.6870,550—0—00,00
Phòng thủ căn cứ8.5710,370—0—00,00
Kinh nghiệm454,52——284,40
Tỉ lệ trúng đích61,11%——42,86%
Chỉ số Cá nhân5.22400-2
Chỉ số đánh giá World of Tanks4.62700-2
WN71.010,08——156,21
WN81.198,27——54,90
WNX1.090,75——60,94

Tiến trình của TEROR_23

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của TEROR_23

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • M6
    Cấp VI· 291 Số trận
    2.917,79−16,70 nếu bị loại bỏ
  • Bat.-Châtillon 25 t
    Cấp X· 830 Số trận
    1.324,12−13,75 nếu bị loại bỏ
  • T-34-85M
    Cấp VI· 1.233 Số trận
    1.395,40−13,64 nếu bị loại bỏ
  • AMX 13 90
    Cấp IX· 926 Số trận
    1.176,23−12,52 nếu bị loại bỏ
  • Type 5 Heavy
    Cấp X· 611 Số trận
    1.294,84−10,26 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Tiger I
    Cấp VII· 487 Số trận
    799,06+6,95 nếu bị loại bỏ
  • Jagdpanther
    Cấp VII· 379 Số trận
    660,08+6,83 nếu bị loại bỏ
  • AMX 13 75
    Cấp VII· 240 Số trận
    465,36+6,22 nếu bị loại bỏ
  • AMX ELC bis
    Cấp V· 348 Số trận
    663,43+4,38 nếu bị loại bỏ
  • FV4005 Stage II
    Cấp X· 231 Số trận
    779,73+4,14 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của TEROR_23

Dấu ấn thành thạo27Hạng 3347Hạng 2273Hạng 1146Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X1—634
IX—1573
VIII125126
VII12588
VI—24147
V136125
IV12487
III55546
II5772—
I23—3—

46 trong số 210 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 22% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của TEROR_23

4 Các Clan · 2y 5mo trong Các Clan

thg 8 2016201820192020202120222023202420252026hôm nay
[UA-AF]UA-AF emblemArmed_Forces_of_Ukrainehiện tại3 years
[356UA]356UA emblemІвано-Франківск Форевер5 thg 3 20241 month
[UA_TP]UA_TP emblemFORWARD TO VICTORY UCRAINA1 thg 2 20241 month
[-TET-]-TET- emblemTheExpendablesTeam17 thg 8 20172 days