SwiftFinger

Tham gia thg 11 2018Trận đấu cuối Đã cập nhật
hu
[NMRD] Magyar Nimród páncélos század
Binh nhì · tham gia ngày 28 thg 9 2023
NMRD emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của SwiftFinger ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận10.6090020
Cấp8,33——10,00
Chiến thắng5.47251,58%0—0—945,00%
Thua4.97246,87%0—0—1050,00%
Trận hòa1651,56%0—0—15,00%
Số trận sống sót3.14929,68%0—0—525,00%
Xe tăng bị tiêu diệt9.7500,920—0—221,10
Tỷ lệ Phá hủy1,31——1,47
Xe tăng bị phát hiện14.3391,350—0—231,15
Thiệt hại1.524,14——2.296,75
Thiệt hại từ gọng kìm61,59——202,85
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện430,92——279,70
Thiệt hại từ hỗ trợ492,51——482,55
Thiệt hại tổng hợp2.016,65——2.779,30
Chiếm căn cứ2.8420,270—0—00,00
Phòng thủ căn cứ3.3200,310—0—00,00
Kinh nghiệm778,21——897,40
Tỉ lệ trúng đích68,70%——67,46%
Chỉ số Cá nhân7.359000
Xếp hạng World of Tanks6.90400-2
WN71.244,25——1.186,81
WN81.768,88——1.796,63
WNX1.797,36——1.863,49

Tiến trình của SwiftFinger

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của SwiftFinger

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • T95/FV4201 Chieftain
    Cấp X· 60 Số trận
    4.119,40−17,01 nếu bị loại bỏ
  • Vz. 60S Dravec
    Cấp X· 32 Số trận
    3.896,30−7,76 nếu bị loại bỏ
  • IS-3A
    Cấp VIII· 121 Số trận
    2.212,50−7,31 nếu bị loại bỏ
  • Lorraine 40 t
    Cấp VIII· 194 Số trận
    1.920,91−7,18 nếu bị loại bỏ
  • Leopard 1
    Cấp X· 195 Số trận
    2.084,09−6,85 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • M53/M55
    Cấp IX· 190 Số trận
    812,29+18,96 nếu bị loại bỏ
  • Panhard EBR 90
    Cấp IX· 145 Số trận
    1.210,12+7,24 nếu bị loại bỏ
  • Bat.-Châtillon 155 55
    Cấp IX· 78 Số trận
    874,95+6,41 nếu bị loại bỏ
  • M48A5 Patton
    Cấp X· 103 Số trận
    1.335,13+5,52 nếu bị loại bỏ
  • Lorraine 155 mle. 50
    Cấp VII· 49 Số trận
    524,08+4,72 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của SwiftFinger

Dấu ấn thành thạo19Hạng 3346Hạng 2275Hạng 1159Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X3712149
IX1282012
VIII3571821
VII117107
VI——575
V1—322
IV—1—42
III—13—1
II——1——
I—2———

59 trong số 208 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 28% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của SwiftFinger

3 Các Clan · 5y 9mo trong Các Clan

thg 11 20182020202120222023202420252026hôm nay
[NMRD]NMRD emblemMagyar Nimród páncélos századhiện tại3 years
[NMRD]NMRD emblemMagyar Nimród páncélos század10 thg 3 20233 years
[TRVNK]TRVNK emblemDelirium Tremens6 thg 7 20204 months