Sw0tch

Tham gia thg 11 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
uk
[ANHL] ANNIHILATORS - «Слава Україні! Героям слава!»
Sĩ quan Cấp úy · tham gia ngày 31 thg 1 2026
ANHL emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Sw0tch ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận24.58422109150
Cấp8,109,239,699,29
Chiến thắng12.82152,15%1777,27%6862,39%9362,00%
Thua11.46046,62%522,73%4137,61%5637,33%
Trận hòa3031,23%00,00%00,00%10,67%
Số trận sống sót6.56626,71%1045,45%3935,78%5738,00%
Xe tăng bị tiêu diệt23.4540,95200,911291,181871,25
Tỷ lệ Phá hủy1,301,671,842,01
Xe tăng bị phát hiện26.6601,08311,411491,371991,33
Thiệt hại1.643,882.660,593.046,872.926,59
Thiệt hại từ gọng kìm57,24116,82112,1296,53
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện316,38619,59476,46432,73
Thiệt hại từ hỗ trợ373,61736,41588,58529,26
Thiệt hại tổng hợp2.017,503.397,003.635,453.469,91
Chiếm căn cứ14.9930,6100,0000,0020,01
Phòng thủ căn cứ12.1500,49663,00660,61770,51
Kinh nghiệm679,551.138,001.095,571.096,37
Tỉ lệ trúng đích73,04%81,12%80,29%80,84%
Chỉ số Cá nhân7.728+8+25+33
Xếp hạng World of Tanks7.736+5+17+19
WN71.326,791.850,551.784,981.836,38
WN81.888,382.422,652.787,632.860,87
WNX1.877,102.679,502.941,653.016,28

Tiến trình của Sw0tch

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Sw0tch

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp X· 359 Số trận
    3.266,84−24,72 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 417 Số trận
    2.917,23−21,65 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 428 Số trận
    2.764,17−20,11 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 334 Số trận
    2.857,80−18,36 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 214 Số trận
    3.257,16−15,15 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp IX· 510 Số trận
    1.039,39+21,09 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 745 Số trận
    1.103,62+17,97 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 418 Số trận
    941,28+14,60 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 298 Số trận
    981,50+13,52 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VII· 270 Số trận
    588,08+12,34 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Sw0tch

Dấu ấn thành thạo31Hạng 3366Hạng 2274Hạng 1165Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI——12—
X128819
IX525168
VIII53132019
VII—1487
VI32764
V—5264
IV13953
III16631
II368——
I—13——

65 trong số 255 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 25% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Sw0tch

11 Các Clan · 3y 6mo trong Các Clan

thg 11 2012201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[ANHL]ANHL emblemANNIHILATORS - «Слава Україні! Героям слава!»hiện tại8 months
[_BSU_]_BSU_ emblemBandera Secret Unit30 thg 1 20262 months
[ERFOL]ERFOL emblem__Erfolgreich__14 thg 12 20251 month
[-VGT-]-VGT- emblemVagitarian1 thg 11 20258 months
[BXIO]BXIO emblemBlack Iron Order1 thg 3 20254 months
[EHD]EHD emblemThe EHD4 thg 11 20243 months
[LXSTC]LXSTC emblemUNIVERSE OF THE PAST12 thg 8 20246 months
[BAWOW]BAWOW emblemУкраїномовний Двіж9 thg 2 20241 year
[CUAFV]CUAFV emblemClan of Ukrainian armed forces veterans11 thg 1 202323 days
[UA-14]UA-14 emblemУПА Львів12 thg 12 20225 days
[DIELI]DIELI emblemDie Liebe6 thg 12 202219 days