Stainless_Rust

Tham gia thg 4 2020Trận đấu cuối Đã cập nhật
pl
[LI-TF] Lost In The Fire
Chỉ huy · tham gia ngày 8 thg 4 2023
LI-TF emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Stainless_Rust ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận24.00701344
Cấp6,23—7,548,95
Chiến thắng10.45843,56%0—430,77%1840,91%
Thua13.16754,85%0—969,23%2556,82%
Trận hòa3821,59%0—00,00%12,27%
Số trận sống sót5.80124,16%0—17,69%1022,73%
Xe tăng bị tiêu diệt7.4620,310—00,0090,20
Tỷ lệ Phá hủy0,41—0,000,26
Xe tăng bị phát hiện13.2680,550—40,31260,59
Thiệt hại336,93—444,62398,09
Thiệt hại từ gọng kìm22,66—0,009,27
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện173,51—223,54355,07
Thiệt hại từ hỗ trợ196,17—223,54364,34
Thiệt hại tổng hợp533,10—668,15762,43
Chiếm căn cứ11.8130,490—00,0000,00
Phòng thủ căn cứ4.9790,210—00,0000,00
Kinh nghiệm390,68—353,69499,07
Tỉ lệ trúng đích53,68%—61,54%62,33%
Chỉ số Cá nhân2.6680-1+1
Xếp hạng World of Tanks2.2740-1-1
WN7368,04—44,53201,08
WN8263,45—185,31116,61
WNX197,56—116,04122,80

Tiến trình của Stainless_Rust

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Stainless_Rust

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp VI· 623 Số trận
    301,04−2,41 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 360 Số trận
    382,60−2,39 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VII· 300 Số trận
    341,69−1,88 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 219 Số trận
    414,38−1,62 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 301 Số trận
    287,44−1,23 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp II· 408 Số trận
    11,68+3,06 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 319 Số trận
    66,83+2,47 nếu bị loại bỏ
  • Cấp III· 250 Số trận
    16,72+1,43 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IV· 200 Số trận
    38,69+1,39 nếu bị loại bỏ
  • Cấp II· 109 Số trận
    0,00+1,30 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Stainless_Rust

Dấu ấn thành thạo183Hạng 33124Hạng 2218Hạng 113Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X—41——
IX412122—
VIII247212—
VII5201221
VI4282941
V532163—
IV310132—
III61481—
II3137——
I13521

3 trong số 361 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 1% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Stainless_Rust

5 Các Clan · 4y 10mo trong Các Clan

thg 4 2020202120222023202420252026hôm nay
[LI-TF]LI-TF emblemLost In The Firehiện tại3 years
[PLPT]PLPT emblemPolscy legioniści przetrwania7 thg 4 202322 hours
[ZU8R]ZU8R emblemŻuber enjoyers5 thg 4 20238 hours
[KILU2]KILU2 emblemCry..baby cry. RIP The bushido way.8 thg 1 20223 hours
[SHOTW]SHOTW emblemShadow of the Wolf2 thg 1 20222 years