Speed75

Tham gia thg 8 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
fr
[CTA_C] Cétacés
Sĩ quan Điều hành · tham gia ngày 30 thg 10 2022
CTA_C emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Speed75 ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận110.8800060
Cấp8,41——9,63
Chiến thắng56.86351,28%0—0—3355,00%
Thua52.51847,36%0—0—2745,00%
Trận hòa1.4991,35%0—0—00,00%
Số trận sống sót30.40027,42%0—0—1321,67%
Xe tăng bị tiêu diệt105.9560,960—0—400,67
Tỷ lệ Phá hủy1,32——0,85
Xe tăng bị phát hiện152.1201,370—0—1061,77
Thiệt hại1.352,03——1.452,75
Thiệt hại từ gọng kìm64,59——57,32
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện443,57——848,18
Thiệt hại từ hỗ trợ508,16——905,50
Thiệt hại tổng hợp1.860,19——2.375,82
Chiếm căn cứ122.6261,110—0—00,00
Phòng thủ căn cứ67.5820,610—0—170,28
Kinh nghiệm717,27——816,42
Tỉ lệ trúng đích68,04%——49,31%
Chỉ số Cá nhân7.34600+1
Chỉ số đánh giá World of Tanks6.290000
WN71.219,32——1.071,14
WN81.653,47——1.467,21
WNX1.560,31——1.556,37

Tiến trình của Speed75

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Speed75

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Bat.-Châtillon Bourrasque
    Cấp VIII· 1.893 Số trận
    2.464,95−14,86 nếu bị loại bỏ
  • Kampfpanzer 50 t
    Cấp IX· 1.102 Số trận
    2.566,64−11,13 nếu bị loại bỏ
  • T92
    Cấp VIII· 2.260 Số trận
    2.134,77−8,98 nếu bị loại bỏ
  • T110E4
    Cấp X· 1.865 Số trận
    1.918,51−7,72 nếu bị loại bỏ
  • Rhm.-Borsig Waffenträger
    Cấp VIII· 2.712 Số trận
    1.907,01−7,61 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Tiger I
    Cấp VII· 679 Số trận
    344,84+7,84 nếu bị loại bỏ
  • VK 36.01 (H)
    Cấp VI· 923 Số trận
    485,04+6,85 nếu bị loại bỏ
  • Object 261
    Cấp X· 1.357 Số trận
    1.192,63+5,48 nếu bị loại bỏ
  • Object 140
    Cấp X· 2.019 Số trận
    1.346,84+5,42 nếu bị loại bỏ
  • AMX 13 90
    Cấp IX· 4.465 Số trận
    1.429,93+4,87 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Speed75

Dấu ấn thành thạo44Hạng 3383Hạng 2294Hạng 11129Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI——12—
X39121930
IX26101720
VIII613212330
VII1—11915
VI1461015
V23679
IV2—643
III255—4
II14321
I1—212

129 trong số 371 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 35% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Speed75

10 Các Clan · 6y 4mo trong Các Clan

thg 8 2012201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[CTA_C]CTA_C emblemCétacéshiện tại4 years
[NLR]NLR emblemNO LIMIT RO29 thg 10 202211 months
[CTA_C]CTA_C emblemCétacés30 thg 11 202110 months
[LFDTS]LFDTS emblemLes Fossoyeurs De Tanks30 thg 12 20203 months
[LFDTS]LFDTS emblemLes Fossoyeurs De Tanks1 thg 8 202016 hours
[B_R_O]B_R_O emblemLa Big Red One30 thg 7 20201 month
[LFDTS]LFDTS emblemLes Fossoyeurs De Tanks26 thg 6 20203 months
[-M8-]-M8- emblemAd impossibilia nemo tenetur.26 thg 3 202015 days
[-X0X-]-X0X- emblemX0X16 thg 1 20203 months
[-X0X-]-X0X- emblemX0X26 thg 10 20192 months