Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của SpaceCop73 ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận1.646151521
Cấp8,5410,8710,8710,90
Chiến thắng95157,78%640,00%640,00%838,10%
Thua66940,64%960,00%960,00%1257,14%
Trận hòa261,58%00,00%00,00%14,76%
Số trận sống sót46928,49%320,00%320,00%314,29%
Xe tăng bị tiêu diệt1.7311,0540,2740,2770,33
Tỷ lệ Phá hủy1,470,330,330,39
Xe tăng bị phát hiện2.1201,29231,53231,53271,29
Thiệt hại2.181,561.125,601.125,60959,48
Thiệt hại từ gọng kìm68,870,000,000,00
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện376,66586,07586,07652,62
Thiệt hại từ hỗ trợ445,53586,07586,07652,62
Thiệt hại tổng hợp2.627,091.711,671.711,671.612,10
Chiếm căn cứ1.2360,7500,0000,0000,00
Phòng thủ căn cứ1910,1200,0000,0000,00
Kinh nghiệm1.011,77452,87452,87504,48
Tỉ lệ trúng đích72,21%50,69%50,69%44,70%
Chỉ số Cá nhân7.055+2+20
Chỉ số đánh giá World of Tanks8.231-48-48-66
WN71.562,13439,80439,80382,77
WN82.425,67452,37452,37334,17
WNX2.563,95469,86469,86429,80

Tiến trình của SpaceCop73

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của SpaceCop73

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • T110E5
    Cấp X· 60 Số trận
    3.569,17−45,12 nếu bị loại bỏ
  • IS-7
    Cấp X· 131 Số trận
    2.814,55−29,72 nếu bị loại bỏ
  • T32
    Cấp VIII· 36 Số trận
    3.630,38−24,21 nếu bị loại bỏ
  • TS-54
    Cấp VIII· 126 Số trận
    2.829,40−22,92 nếu bị loại bỏ
  • Ares 90
    Cấp X· 89 Số trận
    2.807,12−19,64 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • CS-52 LIS
    Cấp VIII· 197 Số trận
    1.909,70+83,51 nếu bị loại bỏ
  • Object 252U
    Cấp VIII· 104 Số trận
    1.821,76+46,64 nếu bị loại bỏ
  • Taschenratte
    Cấp XI· 91 Số trận
    2.239,15+14,16 nếu bị loại bỏ
  • IS-3
    Cấp VIII· 71 Số trận
    2.303,46+10,73 nếu bị loại bỏ
  • Object 257
    Cấp IX· 118 Số trận
    2.525,49+0,63 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của SpaceCop73

Dấu ấn thành thạo1Hạng 3312Hạng 2211Hạng 1118Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI21
X4
IX22
VIII2115
VII12
VI313
V121
IV31
III131
II1

18 trong số 44 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 41% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của SpaceCop73

5 Các Clan · 4 months trong Các Clan

thg 4 20222023202420252026hôm nay
[CHRZR]CHRZR emblemCheese Warriors - Мы дерёмся яростно, но ржём ещё громчеhiện tại7 months
[JOVE]JOVE emblemJove Tеam3 thg 3 20261 minute
[EBPO]EBPO emblemPowerful евро2 thg 3 20264 minutes
[C0RBN]C0RBN emblemKORBEN_TEAM19 thg 2 202611 minutes
[H_BB_]H_BB_ emblemHungarian Bad Bulls17 thg 2 20263 days