SorcererAbsolution

Tham gia thg 11 2013Trận đấu cuối Đã cập nhật
pl
[ACR11] 11th Armored Cavalry Regiment
Sĩ quan Cấp úy · tham gia ngày 10 thg 5 2024
ACR11 emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của SorcererAbsolution ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận64.371066167
Cấp7,9810,0010,01
Chiến thắng29.34745,59%03045,45%7947,31%
Thua34.23453,18%03553,03%8550,90%
Trận hòa7901,23%011,52%31,80%
Số trận sống sót14.53022,57%01522,73%4124,55%
Xe tăng bị tiêu diệt36.4470,570410,62910,54
Tỷ lệ Phá hủy0,730,800,72
Xe tăng bị phát hiện51.6520,800400,61870,52
Thiệt hại747,421.002,881.011,66
Thiệt hại từ gọng kìm45,6050,3843,13
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện263,40260,86310,10
Thiệt hại từ hỗ trợ309,00311,24353,23
Thiệt hại tổng hợp1.056,421.314,121.364,89
Chiếm căn cứ56.4670,880460,70640,38
Phòng thủ căn cứ18.3670,29000,00480,29
Kinh nghiệm545,99625,38652,45
Tỉ lệ trúng đích60,35%57,45%54,62%
Chỉ số Cá nhân4.1880+1+3
Chỉ số đánh giá World of Tanks2.6580-1-2
WN7656,58585,71599,70
WN8670,68588,39596,53
WNX611,25532,20515,58

Tiến trình của SorcererAbsolution

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của SorcererAbsolution

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • 112
    Cấp VIII· 4.323 Số trận
    716,60−7,21 nếu bị loại bỏ
  • E 25
    Cấp VII· 1.979 Số trận
    796,48−6,06 nếu bị loại bỏ
  • T26E4 SuperPershing
    Cấp VIII· 1.561 Số trận
    811,57−4,52 nếu bị loại bỏ
  • 8,8 cm Pak 43 Jagdtiger
    Cấp VIII· 1.299 Số trận
    815,22−3,78 nếu bị loại bỏ
  • T110E4
    Cấp X· 554 Số trận
    866,57−2,91 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • M6
    Cấp VI· 448 Số trận
    50,87+3,98 nếu bị loại bỏ
  • Bat.-Châtillon 155 58
    Cấp X· 1.583 Số trận
    463,96+3,68 nếu bị loại bỏ
  • T1 Heavy
    Cấp V· 396 Số trận
    48,68+3,27 nếu bị loại bỏ
  • T1 Cunningham
    Cấp I· 260 Số trận
    71,41+1,61 nếu bị loại bỏ
  • Pz.Kpfw. I Ausf. C
    Cấp III· 186 Số trận
    64,66+1,26 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của SorcererAbsolution

Dấu ấn thành thạo89Hạng 33151Hạng 2275Hạng 1125Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI21
X11732119
IX6152151
VIII51436214
VII32783
VI141593
V191381
IV12982
III511821
II3962
I14311

25 trong số 367 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 7% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của SorcererAbsolution

11 Các Clan · 5y 10mo trong Các Clan

thg 11 201320152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[ACR11]ACR11 emblem11th Armored Cavalry Regimenthiện tại2 years
[ACR11]ACR11 emblem11th Armored Cavalry Regiment14 thg 12 202211 months
[PL_AK]PL_AK emblemArmia_Krajowa4 thg 1 20221 year
[-YEN-]-YEN- emblemYou'rE Next!24 thg 11 20203 months
[CITUR]CITUR emblemRenascitur - Odrodzenie12 thg 8 202013 days
[ONYX-]ONYX- emblemONYX28 thg 7 20202 months
[FOTD_]FOTD_ emblemFEAR OF THE DARK_25 thg 5 202019 days
[FOTD]FOTD emblemFEAR OF THE DARK26 thg 4 20205 months
[ARHEO]ARHEO emblemSekcja ARCHEO22 thg 11 20193 months
[LOTR1]LOTR1 emblemRogue One28 thg 8 20196 months
[--NT]--NT emblemZ Nami Przegrywasz Szybciej27 thg 2 201920 days