SlashSlasher

Tham gia thg 3 2013Trận đấu cuối Đã cập nhật
cssk
[MTG] MetroGang
Binh nhì · tham gia ngày 6 thg 2 2015
MTG emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của SlashSlasher ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận17.6890095
Cấp7,36——7,97
Chiến thắng8.65948,95%0—0—4749,47%
Thua8.86750,13%0—0—4850,53%
Trận hòa1630,92%0—0—00,00%
Số trận sống sót5.12228,96%0—0—2627,37%
Xe tăng bị tiêu diệt13.0940,740—0—520,55
Tỷ lệ Phá hủy1,04——0,75
Xe tăng bị phát hiện13.7660,780—0—800,84
Thiệt hại933,21——1.225,67
Thiệt hại từ gọng kìm53,52——46,80
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện202,13——213,21
Thiệt hại từ hỗ trợ255,65——260,01
Thiệt hại tổng hợp1.188,86——1.447,64
Chiếm căn cứ14.9300,840—0—110,12
Phòng thủ căn cứ7.2950,410—0—00,00
Kinh nghiệm482,24——702,72
Tỉ lệ trúng đích66,97%——71,68%
Chỉ số Cá nhân5.39400+4
Chỉ số đánh giá World of Tanks5.01200-1
WN7924,73——872,41
WN81.142,18——1.184,96
WNX1.031,86——1.036,91

Tiến trình của SlashSlasher

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của SlashSlasher

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Jagdpanther II
    Cấp VIII· 458 Số trận
    1.811,68−20,70 nếu bị loại bỏ
  • Jagdpanzer E 100
    Cấp X· 363 Số trận
    1.653,37−18,63 nếu bị loại bỏ
  • Jagdtiger
    Cấp IX· 312 Số trận
    1.766,11−16,47 nếu bị loại bỏ
  • KV-3
    Cấp VII· 694 Số trận
    1.288,87−15,50 nếu bị loại bỏ
  • Object 704
    Cấp IX· 257 Số trận
    1.462,53−9,90 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • AMX 13 75
    Cấp VII· 345 Số trận
    539,94+9,00 nếu bị loại bỏ
  • AMX 50 100
    Cấp VIII· 449 Số trận
    743,39+8,73 nếu bị loại bỏ
  • Lorraine 155 mle. 51
    Cấp VIII· 159 Số trận
    409,80+6,05 nếu bị loại bỏ
  • FV207
    Cấp VIII· 198 Số trận
    541,98+5,93 nếu bị loại bỏ
  • AMX M4 mle. 45
    Cấp VII· 268 Số trận
    676,50+5,43 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của SlashSlasher

Dấu ấn thành thạo42Hạng 3345Hạng 2260Hạng 1133Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X52331
IX12484
VIII139163
VII14378
VI137115
V—4448
IV—645—
III16822
II38331
I24—11

33 trong số 195 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 17% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của SlashSlasher

1 Các Clan · 11y 4mo trong Các Clan

thg 3 201320152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[MTG]MTG emblemMetroGanghiện tại12 years