SimoxPRG

Tham gia thg 11 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
en
[RPTR] RePeaTeR
Chỉ huy · tham gia ngày 27 thg 1 2023
RPTR emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của SimoxPRG ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận21.552000
Cấp6,70———
Chiến thắng11.51253,41%0—0—0—
Thua9.80745,50%0—0—0—
Trận hòa2331,08%0—0—0—
Số trận sống sót6.27829,13%0—0—0—
Xe tăng bị tiêu diệt18.9510,880—0—0—
Tỷ lệ Phá hủy1,24———
Xe tăng bị phát hiện28.5261,320—0—0—
Thiệt hại955,54———
Thiệt hại từ gọng kìm44,58———
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện274,02———
Thiệt hại từ hỗ trợ318,60———
Thiệt hại tổng hợp1.274,14———
Chiếm căn cứ17.3090,800—0—0—
Phòng thủ căn cứ14.3710,670—0—0—
Kinh nghiệm624,47———
Tỉ lệ trúng đích65,84%———
Chỉ số Cá nhân6.892000
Chỉ số đánh giá World of Tanks6.147000
WN71.225,47———
WN81.576,81———
WNX1.390,54———

Tiến trình của SimoxPRG

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của SimoxPRG

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Škoda T 50
    Cấp IX· 101 Số trận
    2.727,29−8,91 nếu bị loại bỏ
  • T-34-3
    Cấp VIII· 428 Số trận
    1.665,07−7,61 nếu bị loại bỏ
  • T-54
    Cấp IX· 336 Số trận
    1.626,11−7,21 nếu bị loại bỏ
  • E 50
    Cấp IX· 198 Số trận
    1.758,53−6,93 nếu bị loại bỏ
  • Conqueror
    Cấp IX· 143 Số trận
    2.085,82−6,88 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • AMX ELC bis
    Cấp V· 447 Số trận
    531,15+13,14 nếu bị loại bỏ
  • T-50
    Cấp V· 164 Số trận
    53,80+8,53 nếu bị loại bỏ
  • Pz.Kpfw. II Luchs
    Cấp IV· 180 Số trận
    131,65+7,10 nếu bị loại bỏ
  • VK 16.02 Leopard
    Cấp V· 109 Số trận
    50,25+6,26 nếu bị loại bỏ
  • Pz.Kpfw. III Ausf. J
    Cấp IV· 106 Số trận
    116,25+4,63 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của SimoxPRG

Dấu ấn thành thạo46Hạng 33114Hạng 22126Hạng 1190Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X25741
IX157193
VIII59312321
VII14141520
VI11132316
V—1101916
IV—59115
III—41066
II38105—
I14312

90 trong số 390 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 23% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của SimoxPRG

3 Các Clan · 11y 1mo trong Các Clan

thg 11 2012201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[RPTR]RPTR emblemRePeaTeRhiện tại4 years
[BORGS]BORGS emblemBlue Oyster's Refined Gentlemen Society25 thg 1 20237 years
[BAT-K]BAT-K emblemBATALION-K16 thg 11 20151 year