Shadowblada

Tham gia thg 4 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
[LST13] Unbesungene Helden
Sĩ quan Điều hành · tham gia ngày 12 thg 5 2016
LST13 emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Shadowblada ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận15.270022138
Cấp7,42—9,098,98
Chiến thắng7.37148,27%0—1359,09%8561,59%
Thua7.69450,39%0—940,91%5036,23%
Trận hòa2051,34%0—00,00%32,17%
Số trận sống sót3.88525,44%0—1150,00%5036,23%
Xe tăng bị tiêu diệt11.7420,770—231,051421,03
Tỷ lệ Phá hủy1,03—2,091,61
Xe tăng bị phát hiện15.3271,000—170,771681,22
Thiệt hại1.121,20—2.567,822.364,47
Thiệt hại từ gọng kìm43,81—176,0976,85
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện255,05—137,86363,10
Thiệt hại từ hỗ trợ298,86—313,95439,95
Thiệt hại tổng hợp1.420,06—2.881,772.803,28
Chiếm căn cứ9.4180,620—00,00100,07
Phòng thủ căn cứ6.9220,450—20,09830,60
Kinh nghiệm554,82—1.057,451.080,86
Tỉ lệ trúng đích63,93%—80,09%80,21%
Chỉ số Cá nhân5.7410+9+55
Xếp hạng World of Tanks6.1130+9+38
WN71.034,75—1.536,701.615,24
WN81.322,58—2.367,382.487,71
WNX1.222,47—2.377,862.439,43

Tiến trình của Shadowblada

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Shadowblada

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp IX· 379 Số trận
    2.699,36−39,90 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 797 Số trận
    1.707,82−37,17 nếu bị loại bỏ
  • Cấp XI· 171 Số trận
    2.553,44−21,04 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 149 Số trận
    2.668,57−17,25 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 211 Số trận
    2.054,25−14,57 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp VII· 518 Số trận
    196,97+43,48 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 393 Số trận
    143,02+27,11 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 497 Số trận
    473,45+25,22 nếu bị loại bỏ
  • Cấp V· 495 Số trận
    81,73+23,08 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 510 Số trận
    881,61+14,89 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Shadowblada

Dấu ấn thành thạo22Hạng 3341Hạng 2262Hạng 1145Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI—1—11
X———510
IX——3106
VIII1—21311
VII1—8105
VI11594
V52454
IV1654—
III42631
II78621
I222—2

45 trong số 192 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 23% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Shadowblada

2 Các Clan · 12y 5mo trong Các Clan

thg 4 2012201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[LST13]LST13 emblemUnbesungene Heldenhiện tại10 years
[GERK]GERK emblemGermanRoadKiller´s7 thg 5 20162 years