ShadowBongo

Tham gia thg 2 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
ruuk
[DYPKA] DYRKA 2.0
Sĩ quan Chiến đấu · tham gia ngày 2 thg 12 2024
DYPKA emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của ShadowBongo ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận15.1030091
Cấp8,2610,20
Chiến thắng8.41155,69%005863,74%
Thua6.44442,67%003134,07%
Trận hòa2481,64%0022,20%
Số trận sống sót5.53736,66%003235,16%
Xe tăng bị tiêu diệt18.7131,24001131,24
Tỷ lệ Phá hủy1,961,92
Xe tăng bị phát hiện16.7201,11002863,14
Thiệt hại1.924,662.750,33
Thiệt hại từ gọng kìm67,2989,43
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện292,781.605,05
Thiệt hại từ hỗ trợ360,081.694,48
Thiệt hại tổng hợp2.284,744.444,81
Chiếm căn cứ14.4040,950060,07
Phòng thủ căn cứ12.0670,8000520,57
Kinh nghiệm763,761.123,81
Tỉ lệ trúng đích70,84%78,08%
Chỉ số Cá nhân9.73100+26
Chỉ số đánh giá World of Tanks9.78400+27
WN71.622,731.883,30
WN82.473,193.534,15
WNX2.273,533.929,41

Tiến trình của ShadowBongo

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của ShadowBongo

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Object 430U
    Cấp X· 649 Số trận
    3.369,34−60,94 nếu bị loại bỏ
  • leKpz Borkenkäfer
    Cấp XI· 346 Số trận
    3.524,52−38,28 nếu bị loại bỏ
  • E 100
    Cấp X· 275 Số trận
    3.777,84−35,38 nếu bị loại bỏ
  • Conqueror
    Cấp IX· 273 Số trận
    4.049,01−34,12 nếu bị loại bỏ
  • Bat.-Châtillon 25 t
    Cấp X· 612 Số trận
    2.786,27−32,22 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • AMX 13 90
    Cấp IX· 328 Số trận
    433,26+53,51 nếu bị loại bỏ
  • T-10
    Cấp IX· 529 Số trận
    1.116,07+52,37 nếu bị loại bỏ
  • IS
    Cấp VII· 346 Số trận
    370,32+45,13 nếu bị loại bỏ
  • IS-3
    Cấp VIII· 466 Số trận
    1.002,46+42,07 nếu bị loại bỏ
  • T26E4 SuperPershing
    Cấp VIII· 345 Số trận
    865,73+33,68 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của ShadowBongo

Dấu hiệu Thiện chiến14812

Các xe tăng theo những dấu trên nòng pháo. Một dấu là giá trị trung bình ổn định: trò chơi tính dấu này trên cửa sổ trượt của các trận đấu gần đây, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông có
XI2
X2635
IX6114
VIII13722
VII61
VI4
V7
IV7
III10
II12
I4

34 trong số 105 xe tăng có một dấu, chiếm 32% nhà chứa xe.

Dấu ấn thành thạo9Hạng 338Hạng 2223Hạng 1147Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI2
X313
IX111
VIII3516
VII1132
VI112
V25
IV3211
III4312
II6213
I31

47 trong số 105 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 45% nhà chứa xe.

Chơi vượt qua dấu trên nòng pháo

Các xe tăng có tổng sát thương hiện đã vượt qua một dấu mà chúng chưa có. Huy hiệu chính là tổng sát thương đó, được tô màu theo dấu đã vượt qua.

  • Cấp X· 25 Số trận
    4.613nòng pháo có không có
  • Cấp IX· 48 Số trận
    3.492nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 45 Số trận
    2.664nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 280 Số trận
    2.384nòng pháo có không có
  • Cấp IX· 225 Số trận
    2.987nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 74 Số trận
    2.584nòng pháo có

Lịch sử Các Clan của ShadowBongo

2 Các Clan · 1y 11mo trong Các Clan

thg 2 20122013201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[DYPKA]DYPKA emblemDYRKA 2.0hiện tại2 years
[VITAE]VITAE emblemŽivot je krátký a řemeslo se učí celý život.1 thg 12 20242 months