Shadow23PLV2

Tham gia thg 5 2017Trận đấu cuối Đã cập nhật
ruuk

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Shadow23PLV2 ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận5.6880830
Cấp6,998,508,42
Chiến thắng2.73748,12%0225,00%1653,33%
Thua2.87350,51%0675,00%1446,67%
Trận hòa781,37%000,00%00,00%
Số trận sống sót1.47025,84%0112,50%826,67%
Xe tăng bị tiêu diệt3.0720,54030,38200,67
Tỷ lệ Phá hủy0,730,430,91
Xe tăng bị phát hiện3.2470,57020,2590,30
Thiệt hại781,471.276,381.263,90
Thiệt hại từ gọng kìm36,0730,507,63
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện215,55128,83246,88
Thiệt hại từ hỗ trợ251,62159,33254,50
Thiệt hại tổng hợp1.033,081.279,001.483,00
Chiếm căn cứ3.9590,70000,0000,00
Phòng thủ căn cứ1.7700,31000,0000,00
Kinh nghiệm453,84369,75634,27
Tỉ lệ trúng đích59,26%64,91%60,44%
Chỉ số Cá nhân4.5200-5+12
Chỉ số đánh giá World of Tanks3.4010+1+4
WN7743,36439,25889,47
WN8833,32716,061.053,50
WNX692,29706,83906,67

Tiến trình của Shadow23PLV2

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Shadow23PLV2

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • 60TP Lewandowskiego
    Cấp X· 194 Số trận
    1.213,79−24,15 nếu bị loại bỏ
  • Mäuschen
    Cấp IX· 333 Số trận
    941,67−18,90 nếu bị loại bỏ
  • Maus
    Cấp X· 109 Số trận
    1.242,03−14,64 nếu bị loại bỏ
  • VK 100.01 (P)
    Cấp VIII· 331 Số trận
    795,07−5,90 nếu bị loại bỏ
  • 53TP Markowskiego
    Cấp VIII· 90 Số trận
    1.052,56−5,65 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • VK 30.01 (P)
    Cấp VI· 317 Số trận
    191,00+28,58 nếu bị loại bỏ
  • Tiger (P)
    Cấp VII· 204 Số trận
    405,59+11,67 nếu bị loại bỏ
  • Pz.Kpfw. IV Ausf. H
    Cấp V· 107 Số trận
    26,79+11,41 nếu bị loại bỏ
  • Pz.Kpfw. IV Ausf. D
    Cấp IV· 89 Số trận
    22,59+9,67 nếu bị loại bỏ
  • Valentine
    Cấp III· 57 Số trận
    125,14+5,33 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Shadow23PLV2

Dấu ấn thành thạo50Hạng 3376Hạng 2226Hạng 114Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI1
X144
IX3931
VIII811247
VII1354
VI36731
V24921
IV12921
III2853
II3481
I32

4 trong số 181 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 2% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Shadow23PLV2

2 Các Clan · 6y 5mo trong Các Clan

thg 5 2017201820192020202120222023202420252026hôm nay
[PLT-6]PLT-6 emblemREHAB PLT-615 thg 7 20256 years
[BATY]BATY emblemBATY12 thg 7 20196 months