Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Sebi183 ·
| Thống kê | Tổng | 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số trận | 34.961 | 0 | 2 | 113 | ||||
| Cấp | 7,29 | — | 8,00 | 8,14 | ||||
| Chiến thắng | 17.824 | 50,98% | 0 | — | 1 | 50,00% | 61 | 53,98% |
| Thua | 16.839 | 48,17% | 0 | — | 1 | 50,00% | 51 | 45,13% |
| Trận hòa | 298 | 0,85% | 0 | — | 0 | 0,00% | 1 | 0,88% |
| Số trận sống sót | 9.452 | 27,04% | 0 | — | 1 | 50,00% | 36 | 31,86% |
| Xe tăng bị tiêu diệt | 31.488 | 0,90 | 0 | — | 3 | 1,50 | 92 | 0,81 |
| Tỷ lệ Phá hủy | 1,23 | — | 3,00 | 1,19 | ||||
| Xe tăng bị phát hiện | 31.248 | 0,89 | 0 | — | 1 | 0,50 | 97 | 0,86 |
| Thiệt hại | 1.169,52 | — | 1.262,50 | 1.489,80 | ||||
| Thiệt hại từ gọng kìm | 61,64 | — | 0,00 | 53,37 | ||||
| Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện | 237,78 | — | 95,50 | 259,58 | ||||
| Thiệt hại từ hỗ trợ | 299,42 | — | 95,50 | 312,95 | ||||
| Thiệt hại tổng hợp | 1.468,94 | — | 1.358,00 | 1.821,21 | ||||
| Chiếm căn cứ | 27.115 | 0,78 | 0 | — | 0 | 0,00 | 133 | 1,18 |
| Phòng thủ căn cứ | 19.831 | 0,57 | 0 | — | 0 | 0,00 | 2 | 0,02 |
| Kinh nghiệm | 563,52 | — | 1.000,00 | 849,36 | ||||
| Tỉ lệ trúng đích | 67,77% | — | 64,71% | 78,00% | ||||
| Chỉ số Cá nhân | 6.580 | 0 | 0 | +5 | ||||
| Chỉ số đánh giá World of Tanks | 6.240 | 0 | 0 | 0 | ||||
| WN7 | 1.173,30 | — | 1.291,65 | 1.150,79 | ||||
| WN8 | 1.597,92 | — | 1.299,66 | 1.583,23 | ||||
| WNX | 1.503,95 | — | 1.044,63 | 1.532,87 | ||||
Tiến trình của Sebi183
Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.
Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Sebi183
🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX
Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.
- IS-6Cấp VIII· 821 Số trận2.311,80−20,19 nếu bị loại bỏ
- FV4005 Stage IICấp X· 647 Số trận2.078,53−18,10 nếu bị loại bỏ
- M56 ScorpionCấp VII· 760 Số trận2.458,15−17,14 nếu bị loại bỏ
- MausCấp X· 370 Số trận2.356,61−13,90 nếu bị loại bỏ
- AMX 50 120Cấp IX· 319 Số trận2.520,27−12,12 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX
Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.
- AMX 13 90Cấp IX· 511 Số trận810,21+15,44 nếu bị loại bỏ
- G.W. PantherCấp VII· 593 Số trận962,20+8,52 nếu bị loại bỏ
- AMX 12 tCấp VI· 359 Số trận667,56+7,94 nếu bị loại bỏ
- AMX 13 75Cấp VII· 259 Số trận599,49+7,23 nếu bị loại bỏ
- Black PrinceCấp VII· 325 Số trận961,28+5,38 nếu bị loại bỏ
Các dấu và thành tích Mastery của Sebi183
Dấu ấn thành thạo3896131135
Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.
135 trong số 415 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 33% nhà chứa xe.
Lịch sử Các Clan của Sebi183
5 Các Clan · 11y trong Các Clan
