Sebbossu

Tham gia thg 2 2013Trận đấu cuối Đã cập nhật
ro
[RAWR_] Smells like fresh meat
Sĩ quan Biên chế · tham gia ngày 30 thg 3 2023
RAWR_ emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Sebbossu ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận54.1410088
Cấp7,688,83
Chiến thắng28.71553,04%005259,09%
Thua24.81945,84%003539,77%
Trận hòa6071,12%0011,14%
Số trận sống sót15.48028,59%004247,73%
Xe tăng bị tiêu diệt49.9220,92001431,63
Tỷ lệ Phá hủy1,293,11
Xe tăng bị phát hiện71.4351,3200780,89
Thiệt hại1.352,892.686,50
Thiệt hại từ gọng kìm67,14176,17
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện417,44314,81
Thiệt hại từ hỗ trợ484,58490,98
Thiệt hại tổng hợp1.837,473.177,48
Chiếm căn cứ30.6850,570060,07
Phòng thủ căn cứ23.4390,4300360,41
Kinh nghiệm660,11994,22
Tỉ lệ trúng đích67,09%72,25%
Chỉ số Cá nhân7.67900+8
Chỉ số đánh giá World of Tanks7.44700+6
WN71.287,551.936,07
WN81.782,533.117,51
WNX1.802,193.188,68

Tiến trình của Sebbossu

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Sebbossu

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • T95/FV4201 Chieftain
    Cấp X· 1.460 Số trận
    3.248,86−59,41 nếu bị loại bỏ
  • SU-130PM
    Cấp VIII· 832 Số trận
    2.933,03−20,56 nếu bị loại bỏ
  • Manticore
    Cấp X· 737 Số trận
    2.818,99−18,01 nếu bị loại bỏ
  • Object 277
    Cấp X· 615 Số trận
    2.921,91−17,09 nếu bị loại bỏ
  • Leopard 1
    Cấp X· 429 Số trận
    3.032,33−15,31 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • IS
    Cấp VII· 872 Số trận
    629,68+18,42 nếu bị loại bỏ
  • IS-3
    Cấp VIII· 1.692 Số trận
    1.352,00+13,54 nếu bị loại bỏ
  • T49
    Cấp IX· 643 Số trận
    1.005,08+11,03 nếu bị loại bỏ
  • KV-85
    Cấp VI· 906 Số trận
    819,08+10,79 nếu bị loại bỏ
  • M18 Hellcat
    Cấp VI· 616 Số trận
    695,71+10,66 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Sebbossu

Dấu ấn thành thạo47Hạng 3384Hạng 22131Hạng 11159Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI111
X1181335
IX2272318
VIII29122544
VII23101712
VI2451621
V2481418
IV451096
III381154
II78116
I12121

159 trong số 447 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 36% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Sebbossu

8 Các Clan · 12y 2mo trong Các Clan

thg 2 2013201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[RAWR_]RAWR_ emblemSmells like fresh meathiện tại3 years
[INCT]INCT emblemNu fi inconștient28 thg 3 20231 year
[NOX-M]NOX-M emblemNoxus mortis1 thg 11 20212 months
[2NRGY]2NRGY emblemEN3RGY226 thg 5 20212 years
[RO-JC]RO-JC emblemJderii din Carpati25 thg 3 20191 month
[2NRGY]2NRGY emblemEN3RGY218 thg 2 20191 month
[RO-JC]RO-JC emblemJderii din Carpati9 thg 1 20192 years
[RO-JC]RO-JC emblemJderii din Carpati27 thg 12 20163 years