Seba233

Tham gia thg 8 2011Trận đấu cuối Đã cập nhật
pl
[WPE] Weterani Polskiej Elity
Binh nhì · tham gia ngày 3 thg 11 2018
WPE emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Seba233 ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận56.666008
Cấp8,329,63
Chiến thắng31.37155,36%00562,50%
Thua24.73243,65%00337,50%
Trận hòa5630,99%0000,00%
Số trận sống sót16.41828,97%00337,50%
Xe tăng bị tiêu diệt64.3971,1400101,25
Tỷ lệ Phá hủy1,602,00
Xe tăng bị phát hiện79.9421,410040,50
Thiệt hại1.813,611.898,63
Thiệt hại từ gọng kìm92,310,00
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện406,60333,63
Thiệt hại từ hỗ trợ498,91333,63
Thiệt hại tổng hợp2.312,532.232,25
Chiếm căn cứ31.9890,560000,00
Phòng thủ căn cứ30.0700,530000,00
Kinh nghiệm723,12554,00
Tỉ lệ trúng đích72,28%68,60%
Chỉ số Cá nhân9.02300+1
Chỉ số đánh giá World of Tanks8.58900-1
WN71.534,041.352,48
WN82.299,871.568,36
WNX2.256,351.462,46

Tiến trình của Seba233

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Seba233

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • T95/FV4201 Chieftain
    Cấp X· 725 Số trận
    3.697,29−25,70 nếu bị loại bỏ
  • Panhard EBR 105
    Cấp X· 859 Số trận
    3.283,87−17,00 nếu bị loại bỏ
  • AMX M4 mle. 54
    Cấp X· 287 Số trận
    4.607,00−14,76 nếu bị loại bỏ
  • Vz. 55
    Cấp X· 396 Số trận
    3.761,11−14,11 nếu bị loại bỏ
  • Leopard 1
    Cấp X· 642 Số trận
    2.984,87−11,37 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • T34
    Cấp VIII· 3.026 Số trận
    1.711,30+29,38 nếu bị loại bỏ
  • M46 Patton
    Cấp IX· 414 Số trận
    1.048,82+10,87 nếu bị loại bỏ
  • AMX 13 90
    Cấp IX· 433 Số trận
    1.060,56+10,08 nếu bị loại bỏ
  • T49
    Cấp IX· 368 Số trận
    1.012,72+9,20 nếu bị loại bỏ
  • T-54
    Cấp IX· 613 Số trận
    1.603,83+8,32 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Seba233

Dấu ấn thành thạo26Hạng 3370Hạng 22138Hạng 11259Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI51
X81955
IX161644
VIII1152670
VII222225
VI172026
V4571415
IV238811
III348711
II661142
I2331

259 trong số 511 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 51% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Seba233

8 Các Clan · 10y 3mo trong Các Clan

thg 8 2011201420162018202020222024hôm nay
[WPE]WPE emblemWeterani Polskiej Elityhiện tại8 years
[HIALL]HIALL emblemHIALL11 thg 7 201825 days
[WPE]WPE emblemWeterani Polskiej Elity12 thg 6 20189 months
[PRL_]PRL_ emblemPlayers on Red Line7 thg 9 20178 days
[_NES_]_NES_ emblem_NEMEZYS_30 thg 3 20175 months
[VE-MO]VE-MO emblemVENATOM MORTEM29 thg 10 20163 months
[MIAAU]MIAAU emblemZimne Koty17 thg 7 20161 year
[_MRS_]_MRS_ emblemMałpy Razem Silne8 thg 7 201528 days