Satuknir

Tham gia thg 9 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
en
[T-850] Rise Of The Machines
Binh nhì · tham gia ngày 20 thg 4 2024
T-850 emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Satuknir ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận18.7390066
Cấp7,33——9,39
Chiến thắng9.63251,40%0—0—4669,70%
Thua8.96747,85%0—0—1928,79%
Trận hòa1400,75%0—0—11,52%
Số trận sống sót5.56429,69%0—0—2842,42%
Xe tăng bị tiêu diệt19.1361,020—0—701,06
Tỷ lệ Phá hủy1,45——1,84
Xe tăng bị phát hiện17.8750,950—0—520,79
Thiệt hại1.220,05——2.197,68
Thiệt hại từ gọng kìm55,40——28,79
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện260,07——334,86
Thiệt hại từ hỗ trợ315,47——363,65
Thiệt hại tổng hợp1.535,52——2.561,33
Chiếm căn cứ10.8990,580—0—190,29
Phòng thủ căn cứ16.0930,860—0—30,05
Kinh nghiệm604,32——998,39
Tỉ lệ trúng đích68,86%——76,84%
Chỉ số Cá nhân6.77600+25
Chỉ số đánh giá World of Tanks6.81400-2
WN71.290,13——1.452,95
WN81.705,39——1.990,29
WNX1.509,15——1.874,18

Tiến trình của Satuknir

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Satuknir

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • AMX Chasseur de chars
    Cấp VIII· 1.411 Số trận
    1.859,53−29,67 nếu bị loại bỏ
  • T-10
    Cấp IX· 438 Số trận
    2.486,49−28,15 nếu bị loại bỏ
  • T110E4
    Cấp X· 283 Số trận
    2.381,05−18,67 nếu bị loại bỏ
  • T30
    Cấp IX· 309 Số trận
    2.268,97−15,05 nếu bị loại bỏ
  • Leopard Prototyp A
    Cấp IX· 212 Số trận
    2.285,13−11,11 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • KV-1
    Cấp V· 432 Số trận
    500,33+16,85 nếu bị loại bỏ
  • KV-85
    Cấp VI· 288 Số trận
    602,37+11,52 nếu bị loại bỏ
  • T-44
    Cấp VIII· 331 Số trận
    1.008,10+10,06 nếu bị loại bỏ
  • IS
    Cấp VII· 207 Số trận
    713,00+9,44 nếu bị loại bỏ
  • AT 8
    Cấp VI· 219 Số trận
    500,91+9,32 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Satuknir

Dấu ấn thành thạo30Hạng 3344Hạng 2250Hạng 1161Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X—2184
IX——4107
VIII214119
VII—13810
VI132512
V115212
IV24945
III25921
II1095—1
I142——

61 trong số 204 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 30% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Satuknir

5 Các Clan · 4y 10mo trong Các Clan

thg 9 2012201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[T-850]T-850 emblemRise Of The Machineshiện tại2 years
[LF13]LF13 emblem** LA FRENCH 13 **7 thg 10 20231 month
[HON0R]HON0R emblemHonor20 thg 8 20233 days
[WOOOW]WOOOW emblemWorld of our outstanding Warriors11 thg 10 202111 months
[-CDG-]-CDG- emblemLes Chiens de Guerre19 thg 6 20162 years