STVT

Tham gia thg 1 2023Trận đấu cuối Đã cập nhật
ruuk
[_UFC_] Українське нескорене козацтво
Tân binh · tham gia ngày 13 thg 6 2026
_UFC_ emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của STVT ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận121000
Cấp3,98
Chiến thắng7360,33%000
Thua4839,67%000
Trận hòa00,00%000
Số trận sống sót2722,31%000
Xe tăng bị tiêu diệt1321,09000
Tỷ lệ Phá hủy1,40
Xe tăng bị phát hiện2442,02000
Thiệt hại632,89
Thiệt hại từ gọng kìm19,90
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện142,10
Thiệt hại từ hỗ trợ162,00
Thiệt hại tổng hợp794,89
Chiếm căn cứ1020,84000
Phòng thủ căn cứ1070,88000
Kinh nghiệm427,72
Tỉ lệ trúng đích52,09%
Chỉ số Cá nhân2.873000
Chỉ số đánh giá World of Tanks4.435000
WN71.524,36
WN81.562,64
WNX1.109,65

Tiến trình của STVT

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của STVT

Các dấu và thành tích Mastery của STVT

Dấu ấn thành thạo6Hạng 334Hạng 224Hạng 111Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X21
IX111
VI211
V1
IV1
III22
I12131

1 trong số 24 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 4% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của STVT

11 Các Clan · 2y 7mo trong Các Clan

thg 1 2023202420252026hôm nay
[_UFC_]_UFC_ emblemУкраїнське нескорене козацтвоhiện tại3 months
[_UFC_]_UFC_ emblemУкраїнське нескорене козацтво21 thg 4 20267 months
[_UFC_]_UFC_ emblemУкраїнське нескорене козацтво20 thg 9 20253 months
[_UFC_]_UFC_ emblemУкраїнське нескорене козацтво30 thg 4 20254 months
[_UFC_]_UFC_ emblemУкраїнське нескорене козацтво15 thg 12 20249 months
[_UFC_]_UFC_ emblemУкраїнське нескорене козацтво31 thg 12 20232 months
[_UFC_]_UFC_ emblemУкраїнське нескорене козацтво3 thg 10 20232 months
[_UFC_]_UFC_ emblemУкраїнське нескорене козацтво15 thg 8 20234 months
[_UFC_]_UFC_ emblemУкраїнське нескорене козацтво1 thg 4 20235 days
[_UFC_]_UFC_ emblemУкраїнське нескорене козацтво13 thg 3 202316 days
[_UFC_]_UFC_ emblemУкраїнське нескорене козацтво9 thg 2 20234 hours