SSempty

Tham gia thg 12 2014Trận đấu cuối Đã cập nhật
enro
[4LF4] ARAD
Sĩ quan Điều hành · tham gia ngày 2 thg 1 2020
4LF4 emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của SSempty ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận44.1460029
Cấp7,64——8,62
Chiến thắng21.66049,06%0—0—1965,52%
Thua22.09750,05%0—0—1034,48%
Trận hòa3890,88%0—0—00,00%
Số trận sống sót13.28530,09%0—0—1344,83%
Xe tăng bị tiêu diệt36.8040,830—0—270,93
Tỷ lệ Phá hủy1,19——1,69
Xe tăng bị phát hiện46.0301,040—0—270,93
Thiệt hại1.135,04——1.449,38
Thiệt hại từ gọng kìm56,80——8,62
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện321,06——453,76
Thiệt hại từ hỗ trợ377,87——462,38
Thiệt hại tổng hợp1.512,91——1.911,76
Chiếm căn cứ12.3280,280—0—862,97
Phòng thủ căn cứ30.5830,690—0—00,00
Kinh nghiệm640,49——840,21
Tỉ lệ trúng đích59,94%——57,49%
Chỉ số Cá nhân6.19800+4
Chỉ số đánh giá World of Tanks5.683000
WN71.089,92——1.254,04
WN81.406,26——1.547,18
WNX1.361,49——1.449,56

Tiến trình của SSempty

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của SSempty

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • T67
    Cấp V· 903 Số trận
    1.968,86−11,25 nếu bị loại bỏ
  • Strv 103B
    Cấp X· 539 Số trận
    1.829,93−7,48 nếu bị loại bỏ
  • ELC EVEN 90
    Cấp VIII· 757 Số trận
    1.833,84−7,08 nếu bị loại bỏ
  • Leopard Prototyp A
    Cấp IX· 320 Số trận
    2.109,49−6,56 nếu bị loại bỏ
  • Progetto M35 mod. 46
    Cấp VIII· 546 Số trận
    1.827,13−6,53 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Pz.Kpfw. I Ausf. C
    Cấp III· 590 Số trận
    430,75+7,45 nếu bị loại bỏ
  • T49
    Cấp IX· 305 Số trận
    699,25+5,43 nếu bị loại bỏ
  • E 75
    Cấp IX· 491 Số trận
    1.065,42+4,04 nếu bị loại bỏ
  • AMX 13 75
    Cấp VII· 182 Số trận
    431,41+3,63 nếu bị loại bỏ
  • M53/M55
    Cấp IX· 528 Số trận
    1.101,40+3,33 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của SSempty

Dấu ấn thành thạo82Hạng 33174Hạng 22185Hạng 1187Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X71923237
IX108223421
VIII913384722
VII—6142213
VI46141912
V2514206
IV1317112
III381743
II7101241
I2431—

87 trong số 573 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 15% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của SSempty

7 Các Clan · 10y 3mo trong Các Clan

thg 12 201420162017201820192020202120222023202420252026hôm nay
[4LF4]4LF4 emblemARADhiện tại7 years
[F4-RO]F4-RO emblemFight for Romania1 thg 1 20203 years
[-ELF-]-ELF- emblemRomanian Elite Forces19 thg 3 20174 days
[BHELL]BHELL emblemBROTHERS IN HELL12 thg 3 20171 month
[RO-AR]RO-AR emblemRO-ARMY -Armored Division-3 thg 2 20179 months
[-NBF-]-NBF- emblemNEW BALKAN FORCE8 thg 5 20161 day
[BHELL]BHELL emblemBROTHERS IN HELL11 thg 6 20153 months