SSV37

Tham gia thg 1 2013Trận đấu cuối Đã cập nhật
uk
[GURM0] Головне управління розвідки
Sĩ quan Biên chế · tham gia ngày 4 thg 1 2026
GURM0 emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của SSV37 ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận60.202091526
Cấp8,82—9,9910,37
Chiến thắng30.31750,36%0—5459,34%28153,42%
Thua29.13148,39%0—3740,66%23845,25%
Trận hòa7541,25%0—00,00%71,33%
Số trận sống sót13.56422,53%0—1920,88%10319,58%
Xe tăng bị tiêu diệt50.6330,840—750,824920,94
Tỷ lệ Phá hủy1,09—1,041,16
Xe tăng bị phát hiện77.6541,290—1031,136641,26
Thiệt hại1.429,90—2.038,402.068,12
Thiệt hại từ gọng kìm56,95—61,1456,30
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện447,75—503,33641,68
Thiệt hại từ hỗ trợ504,69—564,47697,98
Thiệt hại tổng hợp1.934,59—2.594,172.772,73
Chiếm căn cứ46.2850,770—2092,305661,08
Phòng thủ căn cứ27.1880,450—00,00830,16
Kinh nghiệm669,70—871,36853,51
Tỉ lệ trúng đích65,92%—68,47%68,89%
Chỉ số Cá nhân7.0130+5+18
Xếp hạng World of Tanks5.5310-1+1
WN71.108,59—1.201,101.177,03
WN81.399,36—1.639,041.624,43
WNX1.428,30—1.632,061.721,32

Tiến trình của SSV37

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của SSV37

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp X· 2.482 Số trận
    1.983,64−28,62 nếu bị loại bỏ
  • Cấp XI· 1.662 Số trận
    2.200,13−28,59 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 1.866 Số trận
    2.002,74−18,63 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 1.642 Số trận
    1.740,18−13,37 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 1.569 Số trận
    1.890,40−11,32 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp IX· 1.886 Số trận
    875,04+17,32 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VII· 985 Số trận
    784,99+7,43 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 365 Số trận
    270,19+7,29 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 362 Số trận
    500,84+6,29 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 1.305 Số trận
    1.217,04+5,51 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của SSV37

Dấu ấn thành thạo45Hạng 3381Hạng 2290Hạng 1157Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI—1383
X—271419
IX16211514
VIII78222613
VII3511123
VI26754
V44441
IV2513—
III4321—
II3511—
I——21—

57 trong số 299 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 19% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của SSV37

11 Các Clan · 1y 11mo trong Các Clan

thg 1 2013201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[GURM0]GURM0 emblemГоловне управління розвідкиhiện tại9 months
[AKYLU]AKYLU emblemShark_fast UA3 thg 1 20264 months
[STATB]STATB emblemБ А Н Д Е Р Ш Т А Т28 thg 7 20251 month
[-E5P-]-E5P- emblemElita Stalowych Pomidorów21 thg 6 202529 days
[ZAUA]ZAUA emblemНепереможна нація20 thg 5 20259 days
[A3_0B]A3_0B emblemA3_0B5 thg 5 202527 days
[3-CCO]3-CCO emblem3 Окрема Штурмова Бригада(АЗОВ)4 thg 2 20257 months
[KF_UA]KF_UA emblemKOZAKS FROM UKRAINE20 thg 6 20248 days
[ZT_UA]ZT_UA emblemПивна Бочка9 thg 6 20243 days
[-VMS-]-VMS- emblemNaval Forces of Ukraine1 thg 6 20243 months
[SSWP]SSWP emblemSpartan Shield War Phalanx9 thg 3 20244 days