SIMIERCI3000

Tham gia thg 6 2015Trận đấu cuối Đã cập nhật
pl
[DPOK] Dywizja Pancerna Opancerzonych Krasnoludów
Chỉ huy · tham gia ngày 6 thg 5 2021
DPOK emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của SIMIERCI3000 ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận8.20601679
Cấp5,82—8,278,82
Chiến thắng4.03449,16%0—743,75%3848,10%
Thua4.09349,88%0—956,25%3848,10%
Trận hòa790,96%0—00,00%33,80%
Số trận sống sót2.22127,07%0—531,25%2531,65%
Xe tăng bị tiêu diệt5.2920,640—130,81450,57
Tỷ lệ Phá hủy0,88—1,180,83
Xe tăng bị phát hiện6.0340,740—110,69500,63
Thiệt hại545,46—872,561.044,22
Thiệt hại từ gọng kìm23,60—0,0014,32
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện159,19—438,47257,37
Thiệt hại từ hỗ trợ182,79—438,47271,69
Thiệt hại tổng hợp728,25—1.316,871.379,52
Chiếm căn cứ7.9180,960—40,25780,99
Phòng thủ căn cứ3.9790,480—00,0000,00
Kinh nghiệm360,59—431,44445,05
Tỉ lệ trúng đích53,78%—55,36%59,79%
Chỉ số Cá nhân4.1700+1+16
Xếp hạng World of Tanks3.86700-10
WN7803,80—727,19695,74
WN8827,81—635,75816,53
WNX657,47—812,41784,22

Tiến trình của SIMIERCI3000

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của SIMIERCI3000

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp VII· 371 Số trận
    1.166,40−23,71 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 397 Số trận
    958,19−22,26 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 185 Số trận
    1.129,05−17,41 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 217 Số trận
    952,97−12,48 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 119 Số trận
    1.514,65−10,62 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp V· 136 Số trận
    228,98+7,37 nếu bị loại bỏ
  • Cấp III· 153 Số trận
    258,59+6,95 nếu bị loại bỏ
  • Cấp V· 81 Số trận
    104,14+5,85 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 98 Số trận
    316,56+5,68 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VII· 385 Số trận
    551,97+5,51 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của SIMIERCI3000

Dấu ấn thành thạo53Hạng 3365Hạng 2226Hạng 1116Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X—13——
IX——2—1
VIII12522
VII14442
VI28544
V22105—
IV22123—
III1131053
II2151224
I3621—

16 trong số 174 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 9% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của SIMIERCI3000

7 Các Clan · 8y 11mo trong Các Clan

thg 6 20152017201820192020202120222023202420252026hôm nay
[DPOK]DPOK emblemDywizja Pancerna Opancerzonych Krasnoludówhiện tại5 years
[-AWS-]-AWS- emblemAgenci w Sutannach5 thg 5 20218 months
[-PNL-]-PNL- emblemPAZIE NA LUZIE30 thg 7 202017 days
[K_AT]K_AT emblemNic Nie Słyszę, Nic Nie Mówię, Nic Nie Widzę11 thg 7 20202 years
[_TBC_]_TBC_ emblemThe Black Company!13 thg 1 20186 months
[PLKO]PLKO emblemPolscykoledzy10 thg 5 201724 days
[_G_R_]_G_R_ emblemGRUBE RURY19 thg 2 201714 days