Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Ryfikk ·
| Thống kê | Tổng | 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số trận | 41.214 | 0 | 22 | 165 | ||||
| Cấp | 7,57 | — | 8,73 | 8,12 | ||||
| Chiến thắng | 21.007 | 50,97% | 0 | — | 12 | 54,55% | 89 | 53,94% |
| Thua | 19.627 | 47,62% | 0 | — | 10 | 45,45% | 74 | 44,85% |
| Trận hòa | 580 | 1,41% | 0 | — | 0 | 0,00% | 2 | 1,21% |
| Số trận sống sót | 11.703 | 28,40% | 0 | — | 7 | 31,82% | 57 | 34,55% |
| Xe tăng bị tiêu diệt | 35.663 | 0,87 | 0 | — | 14 | 0,64 | 146 | 0,88 |
| Tỷ lệ Phá hủy | 1,21 | — | 0,93 | 1,35 | ||||
| Xe tăng bị phát hiện | 37.925 | 0,92 | 0 | — | 18 | 0,82 | 127 | 0,77 |
| Thiệt hại | 1.181,42 | — | 1.625,64 | 1.675,68 | ||||
| Thiệt hại từ gọng kìm | 40,96 | — | 78,68 | 57,90 | ||||
| Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện | 179,73 | — | 213,23 | 187,66 | ||||
| Thiệt hại từ hỗ trợ | 220,69 | — | 291,91 | 245,56 | ||||
| Thiệt hại tổng hợp | 1.402,11 | — | 1.917,55 | 1.902,66 | ||||
| Chiếm căn cứ | 42.848 | 1,04 | 0 | — | 0 | 0,00 | 120 | 0,73 |
| Phòng thủ căn cứ | 19.593 | 0,48 | 0 | — | 0 | 0,00 | 0 | 0,00 |
| Kinh nghiệm | 572,74 | — | 530,95 | 671,15 | ||||
| Tỉ lệ trúng đích | 63,52% | — | 70,73% | 69,45% | ||||
| Chỉ số Cá nhân | 6.749 | 0 | +1 | +9 | ||||
| Chỉ số đánh giá World of Tanks | 6.530 | 0 | -2 | +2 | ||||
| WN7 | 1.125,31 | — | 1.046,23 | 1.241,98 | ||||
| WN8 | 1.494,84 | — | 1.428,90 | 1.711,70 | ||||
| WNX | 1.289,23 | — | 1.318,01 | 1.644,07 | ||||
Tiến trình của Ryfikk
Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.
Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Ryfikk
🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX
Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.
- T-54Cấp IX· 1.363 Số trận1.688,39−16,97 nếu bị loại bỏ
- T30Cấp IX· 1.065 Số trận1.825,68−16,87 nếu bị loại bỏ
- Char Futur 4Cấp IX· 462 Số trận2.115,39−11,58 nếu bị loại bỏ
- IS-3Cấp VIII· 1.189 Số trận1.621,35−10,24 nếu bị loại bỏ
- IS-6 BCấp VIII· 621 Số trận1.965,10−10,20 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX
Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.
- T-50Cấp V· 1.882 Số trận100,49+24,99 nếu bị loại bỏ
- AMX 13 75Cấp VII· 499 Số trận252,97+13,79 nếu bị loại bỏ
- AMX 12 tCấp VI· 469 Số trận123,19+12,54 nếu bị loại bỏ
- AMX 13 90Cấp IX· 529 Số trận628,48+11,96 nếu bị loại bỏ
- M103Cấp IX· 518 Số trận683,77+10,71 nếu bị loại bỏ
Các dấu và thành tích Mastery của Ryfikk
Dấu ấn thành thạo16529961
Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.
61 trong số 275 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 22% nhà chứa xe.
Lịch sử Các Clan của Ryfikk
4 Các Clan · 3y 8mo trong Các Clan
