Ryfikk

Tham gia thg 10 2011Trận đấu cuối Đã cập nhật
uk
[UKRO5] clan_ukrop
Tân binh · tham gia ngày 23 thg 2 2024
UKRO5 emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Ryfikk ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận41.214022165
Cấp7,578,738,12
Chiến thắng21.00750,97%01254,55%8953,94%
Thua19.62747,62%01045,45%7444,85%
Trận hòa5801,41%000,00%21,21%
Số trận sống sót11.70328,40%0731,82%5734,55%
Xe tăng bị tiêu diệt35.6630,870140,641460,88
Tỷ lệ Phá hủy1,210,931,35
Xe tăng bị phát hiện37.9250,920180,821270,77
Thiệt hại1.181,421.625,641.675,68
Thiệt hại từ gọng kìm40,9678,6857,90
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện179,73213,23187,66
Thiệt hại từ hỗ trợ220,69291,91245,56
Thiệt hại tổng hợp1.402,111.917,551.902,66
Chiếm căn cứ42.8481,04000,001200,73
Phòng thủ căn cứ19.5930,48000,0000,00
Kinh nghiệm572,74530,95671,15
Tỉ lệ trúng đích63,52%70,73%69,45%
Chỉ số Cá nhân6.7490+1+9
Chỉ số đánh giá World of Tanks6.5300-2+2
WN71.125,311.046,231.241,98
WN81.494,841.428,901.711,70
WNX1.289,231.318,011.644,07

Tiến trình của Ryfikk

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Ryfikk

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • T-54
    Cấp IX· 1.363 Số trận
    1.688,39−16,97 nếu bị loại bỏ
  • T30
    Cấp IX· 1.065 Số trận
    1.825,68−16,87 nếu bị loại bỏ
  • Char Futur 4
    Cấp IX· 462 Số trận
    2.115,39−11,58 nếu bị loại bỏ
  • IS-3
    Cấp VIII· 1.189 Số trận
    1.621,35−10,24 nếu bị loại bỏ
  • IS-6 B
    Cấp VIII· 621 Số trận
    1.965,10−10,20 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • T-50
    Cấp V· 1.882 Số trận
    100,49+24,99 nếu bị loại bỏ
  • AMX 13 75
    Cấp VII· 499 Số trận
    252,97+13,79 nếu bị loại bỏ
  • AMX 12 t
    Cấp VI· 469 Số trận
    123,19+12,54 nếu bị loại bỏ
  • AMX 13 90
    Cấp IX· 529 Số trận
    628,48+11,96 nếu bị loại bỏ
  • M103
    Cấp IX· 518 Số trận
    683,77+10,71 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Ryfikk

Dấu ấn thành thạo16Hạng 3352Hạng 2299Hạng 1161Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI1
X128116
IX1172312
VIII5292014
VII413149
VI36138
V42649
IV5245
III71432
II13335
I42111

61 trong số 275 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 22% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Ryfikk

4 Các Clan · 3y 8mo trong Các Clan

thg 10 2011201420162018202020222024hôm nay
[UKRO5]UKRO5 emblemclan_ukrophiện tại3 years
[_USB_]_USB_ emblemU.S.B. (Ukrainian Sexy Boys)7 thg 2 20244 months
[ADIDS]ADIDS emblemADIDAS6 thg 10 20231 month
[UKRO5]UKRO5 emblemclan_ukrop29 thg 8 202311 months