Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của RustyPaperArmor ·
| Thống kê | Tổng | 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số trận | 35.618 | 1 | 1 | 238 | ||||
| Cấp | 7,27 | 7,00 | 7,00 | 7,84 | ||||
| Chiến thắng | 16.933 | 47,54% | 0 | 0,00% | 0 | 0,00% | 110 | 46,22% |
| Thua | 18.226 | 51,17% | 1 | 100,00% | 1 | 100,00% | 127 | 53,36% |
| Trận hòa | 459 | 1,29% | 0 | 0,00% | 0 | 0,00% | 1 | 0,42% |
| Số trận sống sót | 7.189 | 20,18% | 0 | 0,00% | 0 | 0,00% | 64 | 26,89% |
| Xe tăng bị tiêu diệt | 20.464 | 0,57 | 0 | 0,00 | 0 | 0,00 | 148 | 0,62 |
| Tỷ lệ Phá hủy | 0,72 | 0,00 | 0,00 | 0,85 | ||||
| Xe tăng bị phát hiện | 36.915 | 1,04 | 2 | 2,00 | 2 | 2,00 | 162 | 0,68 |
| Thiệt hại | 774,87 | 1.141,00 | 1.141,00 | 985,28 | ||||
| Thiệt hại từ gọng kìm | 24,97 | 0,00 | 0,00 | 28,63 | ||||
| Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện | 172,41 | 332,00 | 332,00 | 220,18 | ||||
| Thiệt hại từ hỗ trợ | 197,38 | 332,00 | 332,00 | 248,82 | ||||
| Thiệt hại tổng hợp | 972,24 | 1.473,00 | 1.473,00 | 1.241,67 | ||||
| Chiếm căn cứ | 15.258 | 0,43 | 0 | 0,00 | 0 | 0,00 | 53 | 0,22 |
| Phòng thủ căn cứ | 15.710 | 0,44 | 0 | 0,00 | 0 | 0,00 | 30 | 0,13 |
| Kinh nghiệm | 546,13 | 495,00 | 495,00 | 647,47 | ||||
| Tỉ lệ trúng đích | 61,20% | 70,00% | 70,00% | 65,48% | ||||
| Chỉ số Cá nhân | 4.479 | -1 | -1 | +3 | ||||
| Chỉ số đánh giá World of Tanks | 3.246 | 0 | 0 | +11 | ||||
| WN7 | 796,04 | 567,02 | 567,02 | 764,28 | ||||
| WN8 | 866,62 | 1.074,13 | 1.074,13 | 897,14 | ||||
| WNX | 693,56 | 852,35 | 852,35 | 833,90 | ||||
Tiến trình của RustyPaperArmor
Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.
Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của RustyPaperArmor
🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX
Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.
- 105 leFH18B2Cấp V· 647 Số trận1.605,74−10,71 nếu bị loại bỏ
- LöweCấp VIII· 1.053 Số trận933,90−7,55 nếu bị loại bỏ
- T95Cấp IX· 210 Số trận1.263,47−4,39 nếu bị loại bỏ
- G.W. PantherCấp VII· 182 Số trận1.663,97−4,30 nếu bị loại bỏ
- M103Cấp IX· 207 Số trận1.229,22−3,63 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX
Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.
- Pz.Kpfw. IV Ausf. HCấp V· 242 Số trận26,63+4,09 nếu bị loại bỏ
- AMX 12 tCấp VI· 215 Số trận26,70+3,85 nếu bị loại bỏ
- T49Cấp IX· 234 Số trận282,97+3,32 nếu bị loại bỏ
- AMX 13 90Cấp IX· 265 Số trận329,13+3,20 nếu bị loại bỏ
- Pz.Kpfw. III Ausf. JCấp IV· 119 Số trận6,09+2,56 nếu bị loại bỏ
Các dấu và thành tích Mastery của RustyPaperArmor
Dấu ấn thành thạo18427912236
Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.
36 trong số 717 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 5% nhà chứa xe.
Lịch sử Các Clan của RustyPaperArmor
9 Các Clan · 11y 6mo trong Các Clan
