Rumpy_pumpy

Tham gia thg 11 2013Trận đấu cuối Đã cập nhật
ro
[UNTY] ЄДНІСТЬ
Tân binh · tham gia ngày 28 thg 5 2026
UNTY emblem

Xe tăng của Rumpy_pumpy (240)

G.W. Panther1.33695552,32%1.143,04
AMX 13 901.06479251,41%1.030,81
M40/M431.04787549,76%722,49
KV-8597784055,99%1.446,61
SU-10091793756,71%1.744,29
T57 Heavy7741.73646,12%1.250,36
T697701.12249,61%1.379,57
Grille 157632.06947,18%1.901,57
59-1673540852,38%1.235,66
Marder 38T71859260,31%1.719,32
Leopard PT A7061.51046,88%1.360,69
Char Futur 46721.79452,53%1.780,13
Škoda T 506491.50749,15%1.409,46
E 1006351.58350,71%1.130,51
Foch6141.50548,37%1.439,97
WT E 1006072.20352,39%1.738,02
T110E45901.85350,00%1.508,38
T54E15861.49751,54%1.406,42
IS-35811.34854,56%1.585,49
B-C 25 t5651.72550,62%1.427,54
VK 45.02 B5491.38553,73%1.284,53
WZ-1205471.32053,56%1.258,28
T 55A5301.31048,68%1.268,55
Hummel52167655,28%1.144,00
Type 615211.43249,14%1.407,54
G.W. E 1005201.35848,85%1.003,18
T71 DA51964153,37%1.317,85
Tortoise5161.67754,65%1.736,90
Concept 1B5111.57749,32%1.180,38
Obj. 2775061.79450,20%1.357,70
E 2549798951,31%1.470,62
50TP4881.57045,08%1.443,21
IS-74881.71844,06%1.350,76
T-62A4841.65646,49%1.526,64
T344801.10551,46%1.173,11
SU-1014711.29352,87%1.502,96
Obj. 2604641.73148,28%1.085,52
Emil I4621.27246,97%1.381,42
Obj. 7044601.87646,30%1.820,68
Kunze Panzer4581.45248,03%1.296,56
VK 100.01 P4541.14751,32%1.376,15
T-544531.27846,36%1.249,53
T324461.23651,57%1.470,19
STB-14301.68248,37%1.372,28
FV215b 1834301.58846,28%1.222,88
Lorr. 155 514231.11450,59%1.141,75
WZ-132A42085750,24%1.292,40
T110E54151.56645,06%1.239,49
T26E44111.04054,74%1.382,72
ISU-1524101.46053,17%1.686,12
Số hàng mỗi trang
1–50 trên tổng số 240
VIIĐức

E 25

Hạng 11

Thông số chung

Số trận
497
Chiến thắng
51,31%
Số trận sống sót
22,94%
Bắn trúng
71,58%
Hệ số Sát thương
1,38
Tỷ lệ Phá hủy
1,50
Hiệu quả sử dụng giáp
0,09

Điểm trung bình mỗi trận đấu

1.325
1.471
1.471
Kinh nghiệm
647
Thiệt hại Gây ra
989
Thiệt hại Hứng chịu
717
Sát thương bị chặn
65
Sát thương hỗ trợ
335
bằng khả năng phát hiện
290
bằng theo dõi
45
Kẻ thù bị phát hiện
1,16
Kẻ thù bị tiêu diệt
1,16
Chiếm căn cứ
1,26
Phòng thủ căn cứ
1,04

Điểm kỷ lục

Kinh nghiệm tối đa
1.856
Tiêu diệt tối đa
7

Tiến trình

Phần thưởng (29)

Đã cập nhật