Ruda005

Tham gia thg 10 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
cssk
[SEAL-] SEAL TEAM CZ/SK
Sĩ quan Cấp úy · tham gia ngày 28 thg 12 2021
SEAL- emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Ruda005 ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận35.386021152
Cấp7,75—9,439,26
Chiến thắng16.99948,04%0—1361,90%8455,26%
Thua17.89950,58%0—838,10%6442,11%
Trận hòa4881,38%0—00,00%42,63%
Số trận sống sót10.29529,09%0—1047,62%6039,47%
Xe tăng bị tiêu diệt23.6490,670—90,43980,64
Tỷ lệ Phá hủy0,94—0,821,07
Xe tăng bị phát hiện22.2130,630—20,10630,41
Thiệt hại983,49—1.307,481.297,47
Thiệt hại từ gọng kìm44,65—31,5740,96
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện214,92—286,48225,30
Thiệt hại từ hỗ trợ259,57—318,05266,26
Thiệt hại tổng hợp1.243,06—1.625,521.563,74
Chiếm căn cứ21.2380,600—140,671210,80
Phòng thủ căn cứ11.2280,320—00,0080,05
Kinh nghiệm522,49—447,24518,75
Tỉ lệ trúng đích54,86%—43,88%51,32%
Chỉ số Cá nhân5.2750+3+13
Xếp hạng World of Tanks3.78700+1
WN7834,77—773,34860,64
WN8963,85—939,141.011,72
WNX916,32—723,55923,19

Tiến trình của Ruda005

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Ruda005

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp X· 2.204 Số trận
    1.342,70−34,31 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 3.890 Số trận
    1.182,04−32,98 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 2.296 Số trận
    1.155,62−21,44 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 1.578 Số trận
    1.206,01−18,75 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 1.056 Số trận
    1.218,95−10,38 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp VIII· 1.293 Số trận
    606,00+9,80 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 384 Số trận
    635,22+3,79 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VII· 263 Số trận
    467,58+3,43 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 347 Số trận
    499,43+3,27 nếu bị loại bỏ
  • Cấp V· 211 Số trận
    214,35+3,06 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Ruda005

Dấu ấn thành thạo59Hạng 33108Hạng 2274Hạng 1121Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI——1——
X141073
IX22645
VIII11315153
VII—3129—
VI2416113
V3213114
IV141373
III211107—
II81193—
I453——

21 trong số 286 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 7% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Ruda005

5 Các Clan · 10y 10mo trong Các Clan

thg 10 2012201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[SEAL-]SEAL- emblemSEAL TEAM CZ/SKhiện tại5 years
[PIVE]PIVE emblemPIRATES VETERANOS5 thg 4 202110 months
[SEAL-]SEAL- emblemSEAL TEAM CZ/SK10 thg 6 20205 months
[PIVE3]PIVE3 emblemPIVE 316 thg 10 20199 months
[CZ_MB]CZ_MB emblemCzech MB Army11 thg 1 20194 years