Rotmistrowka

Tham gia thg 5 2013Trận đấu cuối Đã cập nhật
ukrupl
[GEROJ] GEROJ
Sĩ quan Quân lực · tham gia ngày 8 thg 1 2026
GEROJ emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Rotmistrowka ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận31.50401313
Cấp6,09—7,387,38
Chiến thắng14.92447,37%0—861,54%861,54%
Thua16.27251,65%0—538,46%538,46%
Trận hòa3080,98%0—00,00%00,00%
Số trận sống sót6.90621,92%0—538,46%538,46%
Xe tăng bị tiêu diệt15.4320,490—50,3850,38
Tỷ lệ Phá hủy0,63—0,630,63
Xe tăng bị phát hiện25.5280,810—50,3850,38
Thiệt hại455,98—429,77429,77
Thiệt hại từ gọng kìm26,70—9,699,69
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện148,52—229,46229,46
Thiệt hại từ hỗ trợ175,22—239,15239,15
Thiệt hại tổng hợp631,23—668,92668,92
Chiếm căn cứ35.8661,140—231,77231,77
Phòng thủ căn cứ10.7540,340—00,0000,00
Kinh nghiệm353,68—564,38564,38
Tỉ lệ trúng đích51,82%—35,45%35,45%
Chỉ số Cá nhân3.3620+1+1
Xếp hạng World of Tanks3.359000
WN7630,58—608,96608,96
WN8631,87—466,51466,51
WNX480,22—270,89270,89

Tiến trình của Rotmistrowka

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Rotmistrowka

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp V· 5.113 Số trận
    612,43−29,11 nếu bị loại bỏ
  • Cấp V· 3.455 Số trận
    670,10−16,56 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 2.098 Số trận
    695,13−13,70 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 440 Số trận
    976,00−8,34 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 341 Số trận
    1.117,05−7,44 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp VII· 367 Số trận
    206,59+4,73 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VII· 709 Số trận
    335,21+4,55 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VII· 289 Số trận
    198,73+3,68 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 190 Số trận
    52,07+3,50 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 1.002 Số trận
    381,40+3,28 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Rotmistrowka

Dấu ấn thành thạo97Hạng 3388Hạng 2242Hạng 1111Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X2123—
IX65—5—
VIII67363
VII2101082
VI5111473
V8102252
IV2141441
III613154—
II10188——
I28———

11 trong số 287 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 4% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Rotmistrowka

9 Các Clan · 1y 3mo trong Các Clan

thg 5 201320152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[GEROJ]GEROJ emblemGEROJhiện tại9 months
[DOOM1]DOOM1 emblemУкраїнські чаклуни10 thg 7 20243 months
[BAX]BAX emblemUKRWOT(EU)14 thg 4 20242 days
[SYLA]SYLA emblemUkrainska Syla!11 thg 4 20243 days
[BOP0H]BOP0H emblem🐦‍⬛ Black | RavenS 🐦‍⬛7 thg 4 202418 days
[ASTAL]ASTAL emblemAZOVSTAL13 thg 3 20241 month
[BB4AR]BB4AR emblemBridge_Burners-4thArmy26 thg 11 20231 month
[VRSC]VRSC emblemVERSACE12 thg 10 20233 months
[UA_CF]UA_CF emblem_ COLORS of FREEDOM _11 thg 3 202328 days