Rotko4

Tham gia thg 11 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
fi

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Rotko4 ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận8.968000
Cấp6,76———
Chiến thắng4.59751,26%0—0—0—
Thua4.27947,71%0—0—0—
Trận hòa921,03%0—0—0—
Số trận sống sót1.78419,89%0—0—0—
Xe tăng bị tiêu diệt7.4320,830—0—0—
Tỷ lệ Phá hủy1,03———
Xe tăng bị phát hiện14.3931,600—0—0—
Thiệt hại937,43———
Thiệt hại từ gọng kìm31,33———
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện173,45———
Thiệt hại từ hỗ trợ204,78———
Thiệt hại tổng hợp1.142,22———
Chiếm căn cứ6.1880,690—0—0—
Phòng thủ căn cứ6.2290,690—0—0—
Kinh nghiệm580,58———
Tỉ lệ trúng đích69,87%———
Chỉ số Cá nhân5.724000
Chỉ số đánh giá World of Tanks4.909000
WN71.192,55———
WN81.432,64———
WNX1.167,47———

Tiến trình của Rotko4

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Rotko4

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • E 50 Ausf. M
    Cấp X· 294 Số trận
    1.558,60−24,13 nếu bị loại bỏ
  • E 75
    Cấp IX· 267 Số trận
    1.622,41−23,74 nếu bị loại bỏ
  • T54E1
    Cấp IX· 326 Số trận
    1.577,81−22,54 nếu bị loại bỏ
  • IS-3
    Cấp VIII· 226 Số trận
    1.750,29−17,57 nếu bị loại bỏ
  • E 50
    Cấp IX· 345 Số trận
    1.355,60−15,57 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • T71 DA
    Cấp VII· 216 Số trận
    385,03+21,21 nếu bị loại bỏ
  • T69
    Cấp VIII· 274 Số trận
    722,61+18,06 nếu bị loại bỏ
  • T21
    Cấp VI· 160 Số trận
    146,69+16,01 nếu bị loại bỏ
  • VK 30.01 (P)
    Cấp VI· 169 Số trận
    431,26+14,02 nếu bị loại bỏ
  • Pz.Kpfw. IV Ausf. H
    Cấp V· 253 Số trận
    661,88+9,39 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Rotko4

Dấu ấn thành thạo11Hạng 3324Hạng 2240Hạng 1132Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X———12
IX———23
VIII———16
VII1—154
VI1—264
V——268
IV—1693
III—5432
II5275—
I2322—

32 trong số 116 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 28% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Rotko4

2 Các Clan · 4y trong Các Clan

thg 11 2012201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[METEL]METEL emblemTanks of Metal II9 thg 11 20184 years
[M3TEL]M3TEL emblemMetal Academy30 thg 12 20143 months