Rotaks1

Tham gia thg 4 2016Trận đấu cuối Đã cập nhật
cssk
[CS1TL] Československá 1 tanková legie
Lính Dự bị · tham gia ngày 3 thg 1 2026
CS1TL emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Rotaks1 ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận30.1423761242
Cấp6,276,196,327,03
Chiến thắng15.89452,73%2054,05%3862,30%14559,92%
Thua13.93546,23%1745,95%2337,70%9639,67%
Trận hòa3131,04%00,00%00,00%10,41%
Số trận sống sót5.72819,00%616,22%1829,51%6426,45%
Xe tăng bị tiêu diệt24.1010,80381,03661,082711,12
Tỷ lệ Phá hủy0,991,231,531,52
Xe tăng bị phát hiện38.2291,27521,41871,433791,57
Thiệt hại846,321.104,001.392,281.412,28
Thiệt hại từ gọng kìm32,4921,9426,8927,63
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện226,29284,25356,34355,52
Thiệt hại từ hỗ trợ258,78306,19383,23383,15
Thiệt hại tổng hợp1.105,101.380,191.784,111.804,76
Chiếm căn cứ15.2400,5100,00240,391650,68
Phòng thủ căn cứ10.7550,3610,0310,021920,79
Kinh nghiệm512,68718,14852,13865,21
Tỉ lệ trúng đích59,39%68,23%72,11%70,06%
Chỉ số Cá nhân5.670+2+9+29
Chỉ số đánh giá World of Tanks5.2530+3+18
WN71.125,271.387,571.644,601.641,91
WN81.355,601.958,592.440,462.236,13
WNX1.185,761.870,312.498,842.128,45

Tiến trình của Rotaks1

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Rotaks1

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Škoda T 56
    Cấp VIII· 350 Số trận
    1.661,61−7,94 nếu bị loại bỏ
  • T95
    Cấp IX· 117 Số trận
    2.568,84−7,15 nếu bị loại bỏ
  • KV-4
    Cấp VIII· 269 Số trận
    1.829,13−6,54 nếu bị loại bỏ
  • Ferdinand
    Cấp VIII· 122 Số trận
    2.281,26−4,92 nếu bị loại bỏ
  • FV4005 Stage II
    Cấp X· 212 Số trận
    1.625,03−4,65 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • VK 30.01 (P)
    Cấp VI· 383 Số trận
    560,10+8,54 nếu bị loại bỏ
  • Tiger II
    Cấp VIII· 347 Số trận
    768,45+6,42 nếu bị loại bỏ
  • AMX ELC bis
    Cấp V· 286 Số trận
    515,51+5,01 nếu bị loại bỏ
  • Tiger (P)
    Cấp VII· 614 Số trận
    1.007,91+4,50 nếu bị loại bỏ
  • VK 30.02 (M)
    Cấp VI· 187 Số trận
    537,08+4,07 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Rotaks1

Dấu ấn thành thạo70Hạng 33149Hạng 22176Hạng 11128Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI1
X141174
IX51218209
VIII720252924
VII13162518
VI59132412
V24192317
IV2151617
III25121718
II1918117
I12232

128 trong số 548 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 23% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Rotaks1

7 Các Clan · 9y 9mo trong Các Clan

thg 4 20162017201820192020202120222023202420252026hôm nay
[CS1TL]CS1TL emblemČeskoslovenská 1 tanková legiehiện tại9 months
[CS1TL]CS1TL emblemČeskoslovenská 1 tanková legie29 thg 12 20257 years
[CZTEK]CZTEK emblemČESKOSLOVENSKÉ TAKTICKÉ KOMANDO15 thg 12 20186 days
[KIN5S]KIN5S emblemKINGS CZ/SK18 thg 11 20181 month
[CS1TL]CS1TL emblemČeskoslovenská 1 tanková legie13 thg 10 20182 months
[INWAR]INWAR emblemInternational warriors24 thg 7 20188 days
[CS1TL]CS1TL emblemČeskoslovenská 1 tanková legie1 thg 6 20182 years